Thông số ACH580-01-05A7-4
- Mã
- ACH580-01-05A7-4
- Hãng · dòng
- ABB · ACH580 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400 V (380–415 V)
- Công suất
- 2,2 kW · 3 HP
- Dòng điện
- 5,6 A
- Khung / cỡ
- R1
kW là Pn, Dòng (A) là I2 (nominal use, không quá tải) theo IEC ở 400 V; HP lấy từ bảng UL 480 V (PLd). Dòng 1 pha: I2 và Pn của mã -2 khi cấp 1 pha.
Thông số chung dòng ACH580
Mở
- Dải công suất
- 0,75–250 kW (400 V)
- Điều khiển
- Vô hướng và vector
- Cấp bảo vệ
- IP21, IP55; IP66/UL Type 4X (khung R1–R3)
- Truyền thông
- Fieldbus nhúng EIA-485 (EFB); có chứng nhận BACnet (BTL); tuỳ chọn adapter BACnet/IP (FBIP-21), Modbus RTU (FMBA-01), PROFIBUS, PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, CANopen, DeviceNet, EtherCAT
- Khác
- Cuộn kháng và lọc EMC C2 tích hợp; Safe Torque Off.
- Thường dùng cho
- Quạt AHUBơm nước lạnhTháp giải nhiệtHệ HVAC toà nhà
Cách đọc mã
ACH580-01-12A7-4: -01 = treo tường; 12A7 = mã cỡ dòng; -2 = 3 pha 208–240 V, -4 = 3 pha 380–480 V; tuỳ chọn sau dấu +.
Cỡ khác cùng dòng ACH580
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACH580-01-02A7-4 | 0,75 | 2,6 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-03A4-4 | 1,1 | 3,3 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-04A1-4 | 1,5 | 4 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-07A3-4 | 3 | 7,2 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-09A5-4 | 4 | 9,4 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-12A7-4 | 5,5 | 12,6 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-018A-4 | 7,5 | 17 | R2 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-026A-4 | 11 | 25 | R2 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACH580-01 hardware manual rev E.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
