Thông số ACH580-01-144A-2
- Mã
- ACH580-01-144A-2
- Hãng · dòng
- ABB · ACH580 (biến tần)
- Điện áp
- 1~ 230 V
- Công suất
- 18,5 kW
- Dòng điện
- 68 A
- Khung / cỡ
- R6
- Ghi chú
- Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải
kW là Pn, Dòng (A) là I2 (nominal use, không quá tải) theo IEC ở 400 V; HP lấy từ bảng UL 480 V (PLd). Dòng 1 pha: I2 và Pn của mã -2 khi cấp 1 pha.
Thông số chung dòng ACH580
Mở
- Dải công suất
- 0,75–250 kW (400 V)
- Điều khiển
- Vô hướng và vector
- Cấp bảo vệ
- IP21, IP55; IP66/UL Type 4X (khung R1–R3)
- Truyền thông
- Fieldbus nhúng EIA-485 (EFB); có chứng nhận BACnet (BTL); tuỳ chọn adapter BACnet/IP (FBIP-21), Modbus RTU (FMBA-01), PROFIBUS, PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, CANopen, DeviceNet, EtherCAT
- Khác
- Cuộn kháng và lọc EMC C2 tích hợp; Safe Torque Off.
- Thường dùng cho
- Quạt AHUBơm nước lạnhTháp giải nhiệtHệ HVAC toà nhà
Cách đọc mã
ACH580-01-12A7-4: -01 = treo tường; 12A7 = mã cỡ dòng; -2 = 3 pha 208–240 V, -4 = 3 pha 380–480 V; tuỳ chọn sau dấu +.
Cỡ khác cùng dòng ACH580
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACH580-01-032A-2 | 4 | 15,2 | R2 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-047A-2 | 5,5 | 22 | R3 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-060A-2 | 7,5 | 28 | R3 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-089A-2 | 11 | 42 | R5 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-115A-2 | 15 | 54 | R5 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-171A-2 | 22 | 80 | R7 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-213A-2 | 30 | 104 | R7 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACH580-01-276A-2 | 37 | 130 | R8 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACH580-01 hardware manual rev E.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
