Thông số ACQ580-01-045A-4
- Mã
- ACQ580-01-045A-4
- Hãng · dòng
- ABB · ACQ580 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400 V (380–415 V)
- Công suất
- 22 kW · 30 HP
- Dòng điện
- 45 A
- Khung / cỡ
- R3
kW là PN, Dòng (A) là IN (nominal use, không quá tải) theo IEC ở 400 V; HP lấy từ bảng NEMA 480 V (PLd).
Thông số chung dòng ACQ580
Mở
- Dải công suất
- 0,75–250 kW
- Điều khiển
- Vô hướng và vector
- Cấp bảo vệ
- IP21, IP55
- Truyền thông
- Fieldbus nhúng (EFB); tuỳ chọn adapter PROFIBUS DP, PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, CANopen, DeviceNet
- Khác
- Mặc định có bàn phím có cổng USB, cuộn kháng, lọc EMC C2 nội, Safe Torque Off.
- Thường dùng cho
- Trạm bơm cấp nướcBơm nước thảiBơm tăng ápXử lý nước
Cách đọc mã
ACQ580-01-09A4-4: -01 = treo tường; 09A4 = dòng định mức 9,4 A (theo hardware manual rev A); -4 = 380–480 V; tuỳ chọn sau dấu +.
Cỡ khác cùng dòng ACQ580
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACQ580-01-017A-4 | 7,5 | 17 | R2 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACQ580-01-025A-4 | 11 | 25 | R2 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACQ580-01-032A-4 | 15 | 32 | R3 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACQ580-01-038A-4 | 18,5 | 38 | R3 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACQ580-01-062A-4 | 30 | 62 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACQ580-01-073A-4 | 37 | 73 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACQ580-01-088A-4 | 45 | 88 | R5 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACQ580-01-106A-4 | 55 | 106 | R5 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACQ580-01 hardware manual 3AXD50000035866 rev A.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
