Thông số MFE180-04xx-031A-4
- Mã
- MFE180-04xx-031A-4
- Hãng · dòng
- ABB · MotiFlex e180 (servo drive)
- Điện áp
- 3~ 200–480 V
- Khung / cỡ
- C
- Ghi chú
- Dòng định mức phụ thuộc mức quá tải và tần số PWM, xem bảng Ratings của manual
Không ghi kW/A vì hãng cho dòng định mức theo từng mức quá tải (110/150/200/300%) và tần số PWM 4/8 kHz.
Thông số chung dòng MotiFlex e180
Mở
- Dải công suất
- 9 cỡ dòng, khung A–D (mã 03A0 đến 090A)
- Điều khiển
- Servo (vị trí/tốc độ/mô-men), lập trình Mint WorkBench
- Cấp bảo vệ
- IP20 (UL open type)
- Truyền thông
- Ethernet: EtherCAT, Ethernet POWERLINK, Mint WorkBench qua Ethernet
- Khác
- Bộ nhớ rời (memory unit MFE180-MU) lưu chương trình Mint; nguồn điều khiển 24 V DC; 2 AI ±10 V.
- Thường dùng cho
- Máy đóng gói nhiều trụcMáy inMáy gia côngĐịnh vị chính xác
Cách đọc mã
MFE180-04AN-016A-4+N8020: MFE180 = MotiFlex e180; -04 = drive module; A = làm mát bằng không khí; ký tự thứ hai để dự phòng (N); 016A = cỡ dòng (vd 05A0 = 5,0 A); -4 = nguồn 200–480 V; mã + phía sau là tuỳ chọn (vd +L518 module phản hồi, +N8020 đi kèm memory unit).
Cỡ khác cùng dòng MotiFlex e180
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| MFE180-04xx-03A0-4 | — | — | A | Báo giá | Hàng đặt |
| MFE180-04xx-05A0-4 | — | — | A | Báo giá | Hàng đặt |
| MFE180-04xx-07A0-4 | — | — | A | Báo giá | Hàng đặt |
| MFE180-04xx-016A-4 | — | — | B | Báo giá | Hàng đặt |
| MFE180-04xx-024A-4 | — | — | C | Báo giá | Hàng đặt |
| MFE180-04xx-046A-4 | — | — | C | Báo giá | Hàng đặt |
| MFE180-04xx-060A-4 | — | — | D | Báo giá | Hàng đặt |
| MFE180-04xx-090A-4 | — | — | D | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: MotiFlex e180 user's manual 3AXD50000019946.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
