Thông số 2094-AC09-M02-S
- Mã
- 2094-AC09-M02-S
- Hãng · dòng
- Allen-Bradley · Kinetix 6000 (servo drive)
- Điện áp
- 3~ 200–240 V
- Công suất
- 3,4 kW
- Dòng điện
- 15 A
- Ghi chú
- IAM (module trục tích hợp nguồn); bộ biến đổi 6 kW, 19 A DC
kW và A là định mức inverter liên tục; A là dòng đỉnh (0-pk) theo bảng chọn của hãng. Phần bộ biến đổi (converter) của IAM ghi trong phần ghi chú.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng Kinetix 6000. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng Kinetix 5700 hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng Kinetix 6000
Mở
- Dải công suất
- Inverter 1,2–11 kW (200 V), 1,8–22 kW (400 V)
- Điều khiển
- Integrated Motion qua Sercos (ControlLogix, CompactLogix)
- Truyền thông
- Sercos (cáp quang)
- Khác
- Lắp trên power rail 2094-PRSx; module hãm 2094-BSP2, module che slot 2094-PRF; có bản Safe Torque Off
- Thường dùng cho
- Máy đóng gói nhiều trụcMáy inMáy chuyển đổi giấy/màngMáy lắp ráp
Cách đọc mã
2094-BC02-M02-S: 2094 = Kinetix 6000; A = 200 V, B = 400 V; C = IAM (module trục tích hợp nguồn), M = AM (module trục); số sau C = cỡ bộ biến đổi, M0x/MP5 = cỡ inverter; -S = Sercos.
Cỡ khác cùng dòng Kinetix 6000
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2094-AC05-MP5-S | 1,2 | 5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 2094-AC05-M01-S | 1,9 | 9 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 2094-AC16-M03-S | 5,5 | 25 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 2094-AC32-M05-S | 11 | 49 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 2094-AMP5-S | 1,2 | 5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 2094-AM01-S | 1,9 | 9 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 2094-AM02-S | 3,4 | 15 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 2094-AM03-S | 5,5 | 25 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Kinetix Motion Control Selection Guide (KNX-SG001K) · Kinetix 6000 – trang sản phẩm Rockwell (thông báo ngừng bán).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
