Thông số 22A-A3P6N103
- Mã
- 22A-A3P6N103
- Hãng · dòng
- Allen-Bradley · PowerFlex 4 (biến tần)
- Điện áp
- 1~ 200–240 V
- Công suất
- 0,75 kW · 1 HP
- Dòng điện
- 3,6 A
- Khung / cỡ
- A
- Ghi chú
- Không có transistor hãm; bản có lọc EMC: đuôi N113
Một mức định mức (quá tải 150% 60 s); kW/HP và dòng ra theo bảng chọn của hãng.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng PowerFlex 4. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng PowerFlex 523 hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng PowerFlex 4
Mở
- Dải công suất
- 0,2–3,7 kW (0,25–5 HP)
- Điều khiển
- V/Hz, tự bù mô-men (IR) và bù trượt
- Cấp bảo vệ
- IP20 (lắp tủ hoặc lắp mặt bích); bộ chuyển IP30/NEMA 1 tuỳ chọn
- Truyền thông
- RS-485 tích hợp (DSI/Modbus RTU); card DeviceNet, EtherNet/IP, PROFIBUS DP… qua bộ DSI ngoài
- Khác
- Quá tải 150% 60 s / 200% 3 s; tần số PWM tới 16 kHz; lắp ray DIN khung A, B
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiMáy công cụ
Cách đọc mã
22A-B012N104: 22A = PowerFlex 4; B = cấp điện áp (V 120 V 1 pha, A 240 V 1 pha, B 240 V 3 pha, D 480 V 3 pha); 012 = dòng ra 12 A (P là dấu thập phân, vd 2P3 = 2,3 A); N = lắp tủ IP20 (F = mặt bích); 1 = bàn phím cố định; 0/1 = không/có lọc EMC; 3/4 = không/có transistor hãm.
Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 4
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22A-A1P4N103 | 0,2 | 1,4 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 22A-A2P1N103 | 0,4 | 2,1 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 22A-A6P8N103 | 1,5 | 6,8 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22A-A9P6N103 | 2,2 | 9,6 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22A-A1P5N104 | 0,2 | 1,5 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 22A-A2P3N104 | 0,4 | 2,3 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 22A-A4P5N104 | 0,75 | 4,5 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 22A-A8P0N104 | 1,5 | 8 | B | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: PowerFlex 4 and 40 AC Drives Technical Data (22-TD001J) · PowerFlex 4 – trang sản phẩm Rockwell.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
