Thông số 22D-B5P0N104
- Mã
- 22D-B5P0N104
- Hãng · dòng
- Allen-Bradley · PowerFlex 40P (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 200–240 V
- Công suất
- 0,75 kW · 1 HP
- Dòng điện
- 5 A
- Khung / cỡ
- B
Một mức định mức; kW/HP và dòng ra theo bảng chọn của hãng.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng PowerFlex 40P. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng PowerFlex 40P
Mở
- Dải công suất
- 0,4–11 kW (0,5–15 HP)
- Điều khiển
- Vector không cảm biến có autotune; vòng kín encoder; chế độ điều khiển vị trí (StepLogic vị trí 8 điểm)
- Cấp bảo vệ
- IP20 lắp tủ, IP20 dạng tấm (plate), IP20 mặt bích; bộ chuyển IP30/NEMA 1 tuỳ chọn
- Truyền thông
- RS-485 tích hợp; card 22-COMM ControlNet, DeviceNet, EtherNet/IP, LonWorks, PROFIBUS DP
- Khác
- Ngõ vào encoder/xung chuẩn; tuỳ chọn DriveGuard Safe-Off 20A-DG01; dùng chung phụ kiện với PowerFlex 40
- Thường dùng cho
- Băng tải thông minhMáy đóng góiXếp palletMáy kéo sợi, dệt
Cách đọc mã
22D-B2P3N104: 22D = PowerFlex 40P; B/D/E = 240/480/600 V 3 pha; 2P3 = dòng ra 2,3 A; N = lắp tủ IP20 (H = dạng tấm, F = mặt bích); 1 = màn hình/nút reset (2 cho bản tấm); 0 = không lọc; 4 = bản chuẩn.
Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 40P
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22D-B2P3N104 | 0,4 | 2,3 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22D-B8P0N104 | 1,5 | 8 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22D-B012N104 | 2,2 | 12 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22D-B017N104 | 3,7 | 17,5 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22D-B024N104 | 5,5 | 24 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 22D-B033N104 | 7,5 | 33 | C | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: PowerFlex 40P Technical Data (22D-TD001E) · PowerFlex 40P – trang sản phẩm Rockwell.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
