Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 40P

22D-E1P7N104

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 40P, 3~ 460–600 V, 0,75 kW, 1,7 A, khung B.

Đã ngừng sản xuất

Allen-Bradley PowerFlex 40P – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 40P khung B (ảnh đại diện dòng PowerFlex 40P)

Thông số 22D-E1P7N104

Mã
22D-E1P7N104
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 40P (biến tần)
Điện áp
3~ 460–600 V
Công suất
0,75 kW · 1 HP
Dòng điện
1,7 A
Khung / cỡ
B

Một mức định mức; kW/HP và dòng ra theo bảng chọn của hãng.

Hãng đã ngừng sản xuất dòng PowerFlex 40P. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.

Thông số chung dòng PowerFlex 40P

Mở
Dải công suất
0,4–11 kW (0,5–15 HP)
Điều khiển
Vector không cảm biến có autotune; vòng kín encoder; chế độ điều khiển vị trí (StepLogic vị trí 8 điểm)
Cấp bảo vệ
IP20 lắp tủ, IP20 dạng tấm (plate), IP20 mặt bích; bộ chuyển IP30/NEMA 1 tuỳ chọn
Truyền thông
RS-485 tích hợp; card 22-COMM ControlNet, DeviceNet, EtherNet/IP, LonWorks, PROFIBUS DP
Khác
Ngõ vào encoder/xung chuẩn; tuỳ chọn DriveGuard Safe-Off 20A-DG01; dùng chung phụ kiện với PowerFlex 40
Thường dùng cho
Băng tải thông minhMáy đóng góiXếp palletMáy kéo sợi, dệt

Cách đọc mã

22D-B2P3N104: 22D = PowerFlex 40P; B/D/E = 240/480/600 V 3 pha; 2P3 = dòng ra 2,3 A; N = lắp tủ IP20 (H = dạng tấm, F = mặt bích); 1 = màn hình/nút reset (2 cho bản tấm); 0 = không lọc; 4 = bản chuẩn.

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 40P

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
22D-E3P0N1041,53B Báo giá Hàng đặt
22D-E4P2N1042,24,2B Báo giá Hàng đặt
22D-E6P6N10446,6B Báo giá Hàng đặt
22D-E9P9N1045,59,9C Báo giá Hàng đặt
22D-E012N1047,512C Báo giá Hàng đặt
22D-E019N1041119C Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 22 model PowerFlex 40P

Nguồn thông số: PowerFlex 40P Technical Data (22D-TD001E) · PowerFlex 40P – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo