Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 4M

22F-B8P0N103

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 4M, 3~ 200–240 V, 1,5 kW, 8 A, khung A.

Đang sản xuất

Allen-Bradley PowerFlex 4M – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 4M khung B (ảnh đại diện dòng PowerFlex 4M)

Thông số 22F-B8P0N103

Mã
22F-B8P0N103
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 4M (biến tần)
Điện áp
3~ 200–240 V
Công suất
1,5 kW · 2 HP
Dòng điện
8 A
Khung / cỡ
A

Một mức định mức (quá tải 150% 60 s / 200% 3 s).

Thông số chung dòng PowerFlex 4M

Mở
Dải công suất
0,2–11 kW (0,25–15 HP)
Điều khiển
V/Hz, tự bù mô-men (IR) và bù trượt
Cấp bảo vệ
IP20 (NEMA/UL Open)
Truyền thông
RS-485/DSI (Modbus RTU) tích hợp; card DeviceNet, EtherNet/IP, PROFIBUS DP… qua bộ DSI ngoài
Khác
Transistor hãm chỉ có ở khung C; lọc EMC tích hợp tuỳ mã; PWM tới 10 kHz
Thường dùng cho
Băng tảiQuạtBơmMáy đơn giản

Cách đọc mã

22F-D018N104: 22F = PowerFlex 4M; D = 480 V 3 pha (V 120 V 1 pha, A 240 V 1 pha, B 240 V 3 pha); 018 = dòng ra 18 A; N = lắp tủ IP20; 1 = bàn phím; 0/1 = không/có lọc EMC; 3/4 = không/có transistor hãm.

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 4M

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
22F-B1P6N1030,21,6A Báo giá Hàng đặt
22F-B2P5N1030,42,5A Báo giá Hàng đặt
22F-B4P2N1030,754,2A Báo giá Hàng đặt
22F-B012N1032,212B Báo giá Hàng đặt
22F-B017N1033,717,5B Báo giá Hàng đặt
22F-B025N1045,525C Báo giá Hàng đặt
22F-B033N1047,533C Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 25 model PowerFlex 4M

Nguồn thông số: PowerFlex 4M Technical Data (22F-TD001D) · PowerFlex 4M – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay