Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 70

20AD8P0

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 70, 3~ 480 V, 3,7 kW, 8 A, khung B.

Đã ngừng sản xuất Hãng khuyên thay bằng PowerFlex 750.

Allen-Bradley PowerFlex 70 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 70 khung B (20AD5P0...) (ảnh đại diện dòng PowerFlex 70)

Thông số 20AD8P0

Mã
20AD8P0
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 70 (biến tần)
Điện áp
3~ 480 V
Công suất
3,7 kW · 5 HP
Dòng điện
8 A
Khung / cỡ
B
Ghi chú
Tải nặng (HD): 3 HP

Cột kW/HP là tải thường (Normal Duty, 110% 60 s); tải nặng ghi trong phần ghi chú. Bản 400 V (20AC) định mức theo kW, các cấp khác theo HP; kW/HP còn lại lấy từ bảng giải mã của hãng.

Hãng đã ngừng sản xuất dòng PowerFlex 70. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng PowerFlex 750 hoặc sửa máy đang dùng.

Thông số chung dòng PowerFlex 70

Mở
Dải công suất
0,37–37 kW (0,5–50 HP)
Điều khiển
V/Hz, vector không cảm biến, vector FORCE (bo điều khiển Enhanced, tuỳ chọn encoder)
Cấp bảo vệ
IP20/NEMA 1 lắp tủ; IP66/NEMA 4X/12; mặt bích (lưng IP66); IP54 (khung E)
Truyền thông
Khe card trong: DeviceNet, EtherNet/IP, ControlNet và các mạng khác (20-COMM-x)
Khác
Transistor hãm tích hợp; điện trở hãm trong tuỳ chọn; Safe Torque Off tuỳ chọn (bo Enhanced); phủ chống ẩm tiêu chuẩn
Thường dùng cho
QuạtBơmBăng tảiMáy đùnMáy công nghiệp chung

Cách đọc mã

20AD011A0AYNANC0: 20A = PowerFlex 70; D = 480 V (B 240 V, C 400 V, E 600 V); 011 = dòng ra 11 A; A = IP20/NEMA 1 lắp tủ (C = IP66, F = mặt bích, G = IP54); 0 = không HIM (3 = LCD số); A/N = có/không sách; Y = có transistor hãm; N/Y = điện trở hãm trong; A/N = có/không lọc EMC; N/C/D/E = khe truyền thông (không/ControlNet/DeviceNet/EtherNet/IP); C/G = bo điều khiển Enhanced (G có Safe Torque Off); 0/1 = không/có encoder.

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 70

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
20AD1P10,371,1A Báo giá Hàng đặt
20AD2P10,752,1A Báo giá Hàng đặt
20AD3P41,53,4A Báo giá Hàng đặt
20AD5P02,25B Báo giá Hàng đặt
20AD0115,511C Báo giá Hàng đặt
20AD0147,514C Báo giá Hàng đặt
20AD0221122D Báo giá Hàng đặt
20AD0271527D Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 49 model PowerFlex 70

Nguồn thông số: PowerFlex 70 Technical Data (20A-TD001O) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q) · PowerFlex 70 – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay