Thông số 8I86T401500.00-000
- Mã
- 8I86T401500.00-000
- Hãng · dòng
- B&R · ACOPOSinverter P86 (8I86) (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 15 kW
- Dòng điện
- 32 A
- Ghi chú
- máy nền; mã đặt hàng có card POWERLINK: 8I86T401500.0P-100
Dòng (A) = dòng ra định mức (nominal output current); kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.
Thông số chung dòng ACOPOSinverter P86
Mở
- Dải công suất
- 0,75–75 kW
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- POWERLINK (card truyền thông)
- Khác
- Lọc EMC và bộ hãm tích hợp.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy
Cách đọc mã
8I86T400750.00-000: T4 = 3 pha 380–480 V; 00750 = 7,5 kW; .00-000 máy nền; mã đặt hàng kèm card POWERLINK là 8I86…0P-100 (tới 22 kW) hoặc …0P-200 (30–75 kW).
Cỡ khác cùng dòng ACOPOSinverter P86
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8I86T400400.00-000 | 4 | 9,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I86T400550.00-000 | 5,5 | 12,7 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I86T400750.00-000 | 7,5 | 16,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I86T401100.00-000 | 11 | 24 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I86T401850.00-000 | 18,5 | 39 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I86T402200.00-000 | 22 | 46 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I86T403000.00-000 | 30 | 61,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I86T403700.00-000 | 37 | 74,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P86 user's manual (tải về) · B&R – ACOPOSinverter Px6 (danh mục).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
