Thông số FC-103P7K5T4
- Mã
- FC-103P7K5T4
- Hãng · dòng
- Danfoss · VLT Refrigeration Drive FC 103 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 7,5 kW · 10 HP
- Dòng điện
- 16 A
- Khung / cỡ
- A3
- Ghi chú
- Dòng liên tục 3x380–440 V; HP theo 460 V.
Normal overload (NO, 110%). A = dòng ra liên tục ở 3x200–240 V (T2) hoặc 3x380–440 V (T4).
Thông số chung dòng VLT Refrigeration Drive FC 103
Mở
- Dải công suất
- 1,1–90 kW (theo design guide này)
- Điều khiển
- U/f, VVC+, hỗ trợ động cơ PM
- Cấp bảo vệ
- IP20, IP21/NEMA 1, IP55/NEMA 12, IP66/NEMA 4X (tuỳ khung)
- Truyền thông
- RS485 tích hợp (FC protocol, Modbus RTU); tuỳ chọn PROFIBUS, PROFINET, LonWorks…
- Thường dùng cho
- Máy nén lạnhQuạt dàn ngưngBơmKho lạnh
Cách đọc mã
FC-103-P18KT4E21H1XGCXXXSXXXXAZBKCXXXXDX: FC-103 dòng; P18K = 18,5 kW; T2/T4/T6/T7 = cấp điện áp; E21 = IP21; H1 = lọc RFI; G = LCP đồ hoạ; tiếp theo là tuỳ chọn.
Cỡ khác cùng dòng VLT Refrigeration Drive FC 103
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| FC-103P2K2T4 | 2,2 | 5,6 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-103P3K0T4 | 3 | 7,2 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-103P4K0T4 | 4 | 10 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-103P5K5T4 | 5,5 | 13 | A3 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-103P11KT4 | 11 | 24 | B3 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-103P15KT4 | 15 | 32 | B3 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-103P18KT4 | 18,5 | 37,5 | B3 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-103P22KT4 | 22 | 44 | B4 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Design Guide VLT Refrigeration Drive FC 103, 1,1–90 kW, AJ361178892189 · Trang sản phẩm VLT Refrigeration Drive FC 103 (danfoss.com).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
