Thông số MDX90A-1130-503-4-S00
- Mã
- MDX90A-1130-503-4-S00
- Hãng · dòng
- SEW-Eurodrive · MOVIDRIVE system (MOVI-C) (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–500 V
- Công suất
- 55 kW
- Dòng điện
- 113 A
- Khung / cỡ
- 6
Cột A là dòng ra định mức IN tại PWM 4 kHz; kW là công suất động cơ không đồng bộ khuyến nghị.
Thông số chung dòng MOVIDRIVE system
Mở
- Dải công suất
- 0,55–315 kW (dòng ra 2–588 A)
- Điều khiển
- V/f, VFCPLUS, CFC, ELSM
- Truyền thông
- Bus hệ thống EtherCAT/SBusPLUS
- Khác
- Quá tải 200% IN trong 3 s; bộ hãm tích hợp (4Q); STO tích hợp; card I/O CIO21A/CID21A, card encoder CES11A tuỳ chọn
- Thường dùng cho
- Định vịNâng hạĐồng bộ trụcMáy nhiều trục
Cách đọc mã
MDX90A-0125-5E3-4-S00: MD = MOVIDRIVE; X = biến tần một trục; 90 = không có nguồn xung DC 24 V (91 = có); A = phiên bản; 0125 = dòng ra định mức 12,5 A (không phải kW); 5 = 380–500 V (2 = 200–240 V); E = lọc EMC C2 (0 = chỉ lọc cơ bản); 3 = 3 pha; 4 = 4Q; S = biến thể system (EtherCAT/SBusPLUS); 00 = tiêu chuẩn.
Cỡ khác cùng dòng MOVIDRIVE system
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| MDX90A-0460-503-4-S00 | 22 | 46 | 5 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX90A-0620-503-4-S00 | 30 | 62 | 5 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX90A-0750-503-4-S00 | 37 | 75 | 5 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX90A-0910-503-4-S00 | 45 | 91 | 6 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX90A-1490-503-4-S00 | 75 | 149 | 6 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX90A-1770-503-4-S00 | 90 | 177 | 7 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX90A-2200-503-4-S00 | 110 | 220 | 7 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX90A-2500-503-4-S00 | 132 | 250 | 8 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Product Manual MOVIDRIVE system (23061715/EN, 03/2017) · Product manual MOVIDRIVE technology (33356912/EN, 05/2026) – tài liệu chung modular/system/technology.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
