Thông số ACS150-03E-04A1-4
- Mã
- ACS150-03E-04A1-4
- Hãng · dòng
- ABB · ACS150 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 1,5 kW · 2 HP
- Dòng điện
- 4,1 A
- Khung / cỡ
- R1
kW/HP là PN, Dòng (A) là I2N (dòng liên tục, cho phép quá tải 50% trong 1 phút mỗi 10 phút) ở 40 °C.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng ACS150. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng ACS150
Mở
- Dải công suất
- 0,37–4 kW
- Điều khiển
- Vô hướng U/f
- Cấp bảo vệ
- IP20 (tuỳ chọn NEMA 1)
- Khác
- Chopper hãm tích hợp; lọc EMC môi trường 2 tích hợp; quá tải 1,5 × I2N trong 1 phút/10 phút; tần số ra 0–500 Hz; hỗ trợ FlashDrop.
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmQuạtMáy đóng gói, máy nhỏ
Cách đọc mã
ACS150-03E-08A8-4: -01 = nguồn 1 pha, -03 = nguồn 3 pha; E = lọc EMC nối (U = lọc EMC ngắt, tham số kiểu Mỹ); 08A8 = dòng ra định mức 8,8 A; -2 = 200–240 V, -4 = 380–480 V.
Cỡ khác cùng dòng ACS150
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACS150-03E-01A2-4 | 0,37 | 1,2 | R0 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS150-03E-01A9-4 | 0,55 | 1,9 | R0 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS150-03E-02A4-4 | 0,75 | 2,4 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS150-03E-03A3-4 | 1,1 | 3,3 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS150-03E-05A6-4 | 2,2 | 5,6 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS150-03E-07A3-4 | 3 | 7,3 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS150-03E-08A8-4 | 4 | 8,8 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACS150 user's manual 3AFE68576032 rev D · ACS150 catalog 3AFE68596114 rev H · ABB Product life cycle statement ACS150 rev C.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
