Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V - Công suất
- 0,37–4 kW
- Điều khiển
- Vô hướng U/f
- Cấp bảo vệ
- IP20 (tuỳ chọn NEMA 1)
- Khác
- Chopper hãm tích hợp; lọc EMC môi trường 2 tích hợp; quá tải 1,5 × I2N trong 1 phút/10 phút; tần số ra 0–500 Hz; hỗ trợ FlashDrop.
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmQuạtMáy đóng gói, máy nhỏ
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
ACS150-03E-08A8-4: -01 = nguồn 1 pha, -03 = nguồn 3 pha; E = lọc EMC nối (U = lọc EMC ngắt, tham số kiểu Mỹ); 08A8 = dòng ra định mức 8,8 A; -2 = 200–240 V, -4 = 380–480 V.
Bảng model ACS150 13
kW/HP là PN, Dòng (A) là I2N (dòng liên tục, cho phép quá tải 50% trong 1 phút mỗi 10 phút) ở 40 °C.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS150-01E-02A4-2 | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,4 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-01E-04A7-2 | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,7 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-01E-06A7-2 | 1~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 6,7 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-01E-07A5-2 | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,5 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-01E-09A8-2 | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 9,8 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-03E-01A2-4 | 3~ 380–480 V | 0,37 | 0,5 | 1,2 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-03E-01A9-4 | 3~ 380–480 V | 0,55 | 0,75 | 1,9 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-03E-02A4-4 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,4 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-03E-03A3-4 | 3~ 380–480 V | 1,1 | 1,5 | 3,3 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-03E-04A1-4 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4,1 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-03E-05A6-4 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-03E-07A3-4 | 3~ 380–480 V | 3 | 4 | 7,3 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS150-03E-08A8-4 | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 8,8 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng ACS150. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: ACS150 user's manual 3AFE68576032 rev D · ACS150 catalog 3AFE68596114 rev H · ABB Product life cycle statement ACS150 rev C.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
