Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 208–240 V
3 pha 380–415 V
3 pha 380–500 V
3 pha 525–690 V - Công suất
- 0,55–200 kW (ACS800-01, khung R2–R6)
- Điều khiển
- DTC (điều khiển mô-men trực tiếp); có chế độ vô hướng
- Cấp bảo vệ
- IP21 tiêu chuẩn, IP55 (+B056)
- Truyền thông
- Tuỳ chọn adapter fieldbus (+K…): PROFIBUS DP, DeviceNet, CANopen, EtherNet/IP…
- Khác
- Mặc định: bàn phím CDP 312R, không lọc EMC; chopper hãm có sẵn ở khung R2–R3 (230/400/500 V) và R4 (690 V), các khung khác là tuỳ chọn +D150; lọc EMC tuỳ chọn +E200/+E202/+E210; STO tuỳ chọn +Q967.
- Thường dùng cho
- Cẩu trụcBăng tải nặngMáy cán, máy cuộnBơm, quạt công nghiệpMáy ép đùn
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
ACS800-01-0006-5: -01 = treo tường IEC (-U1 = bản Mỹ); 0006 = mã cỡ công suất; -2 = 208–240 V, -3 = 380–415 V, -5 = 380–500 V, -7 = 525–690 V; tuỳ chọn sau dấu + (vd +B056 IP55, +D150 chopper hãm, +E202 lọc EMC C2). Họ ACS800 còn có -02, -04 (module), -07 (tủ), -11/-17 (tái sinh), -31/-37 (sóng hài thấp), multidrive -104…
Bảng model ACS800 40
No-overload use: kW là Pcont.max, Dòng (A) là Icont.max (dòng liên tục không quá tải ở 40 °C). Manual có thêm light-overload (I2N/PN) và heavy-duty (I2hd/Phd).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS800-01-0003-3 | 3~ 380–415 V | 1,5 | 5,1 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0004-3 | 3~ 380–415 V | 2,2 | 6,5 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0005-3 | 3~ 380–415 V | 3 | 8,5 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0006-3 | 3~ 380–415 V | 4 | 10,9 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0009-3 | 3~ 380–415 V | 5,5 | 13,9 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0011-3 | 3~ 380–415 V | 7,5 | 19 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0016-3 | 3~ 380–415 V | 11 | 25 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0020-3 | 3~ 380–415 V | 15 | 34 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0025-3 | 3~ 380–415 V | 22 | 44 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0030-3 | 3~ 380–415 V | 30 | 55 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0040-3 | 3~ 380–415 V | 37 | 72 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0050-3 | 3~ 380–415 V | 45 | 86 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0060-3 | 3~ 380–415 V | 55 | 103 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0075-3 | 3~ 380–415 V | 75 | 145 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0070-3Hãng ghi: mã không còn cung cấp | 3~ 380–415 V | 75 | 141 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0100-3 | 3~ 380–415 V | 90 | 166 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0120-3 | 3~ 380–415 V | 110 | 202 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0135-3 | 3~ 380–415 V | 110 | 225 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0165-3 | 3~ 380–415 V | 132 | 260 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0205-3 | 3~ 380–415 V | 160 | 290 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0004-5 | 3~ 380–500 V | 2,2 | 4,9 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0005-5 | 3~ 380–500 V | 3 | 6,2 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0006-5 | 3~ 380–500 V | 4 | 8,1 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0009-5 | 3~ 380–500 V | 5,5 | 10,5 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0011-5 | 3~ 380–500 V | 7,5 | 13,2 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0016-5 | 3~ 380–500 V | 11 | 19 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0020-5 | 3~ 380–500 V | 15 | 25 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0025-5 | 3~ 380–500 V | 18,5 | 34 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0030-5 | 3~ 380–500 V | 22 | 42 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0040-5 | 3~ 380–500 V | 30 | 48 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0050-5 | 3~ 380–500 V | 37 | 65 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0060-5 | 3~ 380–500 V | 45 | 79 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0070-5 | 3~ 380–500 V | 55 | 96 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0105-5 | 3~ 380–500 V | 90 | 145 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0100-5Hãng ghi: mã không còn cung cấp | 3~ 380–500 V | 75 | 124 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0120-5 | 3~ 380–500 V | 90 | 157 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0140-5 | 3~ 380–500 V | 110 | 180 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0165-5 | 3~ 380–500 V | 132 | 225 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0205-5 | 3~ 380–500 V | 160 | 260 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS800-01-0255-5 | 3~ 380–500 V | 200 | 290 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng ACS800. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: ACS800-01 hardware manual 3AFE64382101 rev L (2023) · ABB Product life cycle announcement ACS800 single drives and drive modules R2–R6 rev E.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
