Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 208–240 V
3 pha 380–480 V
1 pha 230 V (mã -2, giảm định mức) - Công suất
- 0,75–250 kW ở 400 V cho khung R1–R9; có thêm khung R9e tới 355 kW
- Điều khiển
- Vô hướng và vector
- Cấp bảo vệ
- IP21 tiêu chuẩn; IP55 (tuỳ chọn); IP66/UL Type 4X cho khung R1–R3
- Truyền thông
- Modbus RTU tích hợp (EFB); tuỳ chọn adapter PROFIBUS DP, PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, CANopen, DeviceNet, EtherCAT
- Khác
- Mặc định có bàn phím Assistant ACS-AP-S, cuộn kháng (choke), lọc EMC C2 nội, Safe Torque Off, chopper hãm ở khung R1–R3, mạch phủ chống ẩm.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiMáy nénMáy trộn
Cách đọc mã
ACS580-01-12A7-4: -01 = treo tường; 12A7 = mã cỡ dòng (dòng định mức thực tế xem cột Dòng (A)); -2 = 3 pha 208–240 V, -4 = 3 pha 380–480 V; tuỳ chọn sau dấu + (vd +B056 IP55, +B063 IP66).
Bảng model ACS580 44
kW là Pn, Dòng (A) là I2 (nominal use, không quá tải) theo IEC ở 400 V; HP lấy từ bảng UL 480 V cột light-duty (PLd). Dòng 1 pha: I2 và Pn của mã -2 khi cấp 1 pha.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS580-01-02A7-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 0,75 | 1 | 2,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-03A4-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 1,1 | 1,5 | 3,3 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-04A1-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 1,5 | 2 | 4 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-05A7-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 2,2 | 3 | 5,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-07A3-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 3 | 3 | 7,2 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-09A5-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 4 | 5 | 9,4 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-12A7-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 5,5 | 7,5 | 12,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-018A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 7,5 | 10 | 17 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-026A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 11 | 15 | 25 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-033A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 15 | 20 | 32 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-039A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 18,5 | 25 | 38 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-046A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 22 | 30 | 45 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-062A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 30 | 40 | 62 | R4 / R4v2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-073A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 37 | 50 | 73 | R4 / R4v2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-088A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 45 | 60 | 88 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-089A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 45 | 60 | 89 | R4v2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-106A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 55 | 75 | 106 | R5 / R5v2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-145A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 75 | 100 | 145 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-169A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 90 | 125 | 169 | R7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-206A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 110 | 150 | 206 | R7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-246A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 132 | 200 | 246 | R8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-293A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 160 | 200 | 293 | R8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-363A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 200 | 300 | 363 | R9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-430A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 250 | 350 | 430 | R9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-490A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 250 | — | 490 | R9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-595A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 315 | — | 595 | R9e | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-670A-4 | 3~ 400 V (380–415 V) | 355 | — | 670 | R9e | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-04A7-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 0,37 | — | 2,2 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-06A7-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 0,55 | — | 3,2 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-07A6-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 0,75 | — | 4,2 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-012A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 1,1 | — | 6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-018A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 1,5 | — | 6,8 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-025A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 2,2 | — | 9,6 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-032A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 4 | — | 15,2 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-047A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 5,5 | — | 22 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-060A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 7,5 | — | 28 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-076A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 7,5 | — | 28 | R4v2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-089A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 11 | — | 42 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-091A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 11 | — | 42 | R4v2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-115A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 15 | — | 54 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-144A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 18,5 | — | 68 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-171A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 22 | — | 80 | R7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-213A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 30 | — | 104 | R7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS580-01-276A-2Mã -2 (3 pha 230 V) cấp nguồn 1 pha, giảm định mức; dòng liên tục không quá tải | 1~ 230 V | 37 | — | 130 | R8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: ACS580-01 hardware manual 3AXD50000044794 rev G.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
