Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
1 pha 110–120 V - Công suất
- 0,18–2,2 kW
- Điều khiển
- Vô hướng U/f
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Không có cổng truyền thông; cài đặt bằng công tắc/chiết áp hoặc bộ DriveConfig kit (PC)
- Khác
- Lọc EMC tích hợp (bản E, môi trường 1 C2); quá tải 150% trong 60 s; tần số ra 0–120/130 Hz (0–250 Hz với DriveConfig kit); 1 AI, 3 DI, 1 rơ-le.
- Thường dùng cho
- Cổng tự độngMáy chạy bộBơm, quạt nhỏMáy móc đơn giản
Cách đọc mã
ACS55-01E-04A3-2: -01 = nguồn 1 pha; E = có lọc EMC, N = không lọc EMC; 04A3 = dòng ra định mức 4,3 A; -2 = nguồn 200–240 V, -1 = nguồn 110–120 V.
Bảng model ACS55 10
kW/HP là công suất động cơ định mức PN; Dòng (A) là dòng ra định mức (nominal); dòng max 1,5 lần.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS55-01E-01A4-2Có lọc EMC | 1~ 200–240 V | 0,18 | 0,25 | 1,4 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS55-01E-02A2-2Có lọc EMC | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,2 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS55-01E-04A3-2Có lọc EMC | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,3 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS55-01E-07A6-2Có lọc EMC | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,6 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS55-01E-09A8-2Có lọc EMC | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 9,8 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS55-01N-01A4-2Không lọc EMC | 1~ 200–240 V | 0,18 | 0,25 | 1,4 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS55-01N-02A2-2Không lọc EMC | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,2 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS55-01N-04A3-2Không lọc EMC | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,3 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS55-01N-07A6-2Không lọc EMC | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,6 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS55-01N-09A8-2Không lọc EMC | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 9,8 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng ACS55. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: ACS55 catalog 3AFE68899842 rev F · ACS55 micro drives (US) 3AUA0000163305 rev G.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
