Thông số ACS55-01N-01A4-2
- Mã
- ACS55-01N-01A4-2
- Hãng · dòng
- ABB · ACS55 (biến tần)
- Điện áp
- 1~ 200–240 V
- Công suất
- 0,18 kW · 0,25 HP
- Dòng điện
- 1,4 A
- Khung / cỡ
- A
- Ghi chú
- Không lọc EMC
kW/HP là công suất động cơ định mức PN; Dòng (A) là dòng ra định mức (nominal); dòng max 1,5 lần.
Thông số chung dòng ACS55
Mở
- Dải công suất
- 0,18–2,2 kW
- Điều khiển
- Vô hướng U/f
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Không có cổng truyền thông; cài đặt bằng công tắc/chiết áp hoặc bộ DriveConfig kit (PC)
- Khác
- Lọc EMC tích hợp (bản E, môi trường 1 C2); quá tải 150% trong 60 s; tần số ra 0–120/130 Hz (0–250 Hz với DriveConfig kit); 1 AI, 3 DI, 1 rơ-le.
- Thường dùng cho
- Cổng tự độngMáy chạy bộBơm, quạt nhỏMáy móc đơn giản
Cách đọc mã
ACS55-01E-04A3-2: -01 = nguồn 1 pha; E = có lọc EMC, N = không lọc EMC; 04A3 = dòng ra định mức 4,3 A; -2 = nguồn 200–240 V, -1 = nguồn 110–120 V.
Cỡ khác cùng dòng ACS55
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACS55-01E-02A2-2 | 0,37 | 2,2 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS55-01E-04A3-2 | 0,75 | 4,3 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS55-01E-07A6-2 | 1,5 | 7,6 | D | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS55-01E-09A8-2 | 2,2 | 9,8 | D | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS55-01N-02A2-2 | 0,37 | 2,2 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS55-01N-04A3-2 | 0,75 | 4,3 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS55-01N-07A6-2 | 1,5 | 7,6 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS55-01N-09A8-2 | 2,2 | 9,8 | C | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACS55 catalog 3AFE68899842 rev F · ACS55 micro drives (US) 3AUA0000163305 rev G.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
