Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 208–240 V
3 pha 380–415 V
3 pha 380–500 V
3 pha 525–690 V - Công suất
- ACS880-01: 0,55–250 kW (thêm khung R9e tới 355 kW ở 400 V); -11/-31: 2,2–110 kW; -07: 45–2800 kW; -17/-37: 45–3200 kW; họ ACS880 single drives 0,55–6000 kW
- Điều khiển
- DTC (điều khiển mô-men trực tiếp), vòng hở hoặc vòng kín với encoder
- Cấp bảo vệ
- -01: IP21 tiêu chuẩn, IP55 (+B056); -07: IP22, IP42 (+B054), IP54 (+B055)
- Truyền thông
- Modbus RTU (EIA-485) tích hợp, cổng drive-to-drive; tuỳ chọn adapter PROFINET, PROFIBUS DP, EtherNet/IP, Modbus TCP, EtherCAT, CANopen, DeviceNet…
- Khác
- Bộ điều khiển ZCU (bản -01) có 3 khe tuỳ chọn; Safe Torque Off tiêu chuẩn; -01 có sẵn lọc EMC và cuộn kháng sóng hài, chopper hãm là tuỳ chọn ở đa số khung; kết nối PC tool qua cổng USB trên bàn phím Assistant; tần số ra 0–±598 Hz.
- Thường dùng cho
- Cẩu trụcMáy cuộn, máy xảBăng tảiMáy ép đùnMáy ly tâmBơm, quạt công nghiệpBăng thử
Cách đọc mã
ACS880-01-12A6-3: -01 = treo tường; 12A6 = mã cỡ dòng; -2 = 208–240 V, -3 = 380–415 V, -5 = 380–500 V, -7 = 525–690 V; tuỳ chọn sau dấu + (vd +B056 IP55, +D150 chopper hãm, +K… fieldbus, +L… I/O, +Q… an toàn).
Bảng model ACS880 26
kW là PN, Dòng (A) là IN (nominal, không quá tải) ở 400 V. Catalog có thêm light-overload (ILd/PLd) và heavy-duty (IHd/PHd).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS880-01-02A4-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 0,75 | 2,4 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-03A3-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 1,1 | 3,3 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-04A0-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 1,5 | 4 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-05A6-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 2,2 | 5,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-07A2-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 3 | 8 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-09A4-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 4 | 10 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-12A6-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 5,5 | 12,9 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-017A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 7,5 | 17 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-025A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 11 | 25 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-032A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 15 | 32 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-038A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 18,5 | 38 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-045A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 22 | 45 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-061A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 30 | 61 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-072A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 37 | 72 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-087A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 45 | 87 | R5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-105A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 55 | 105 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-145A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 75 | 145 | R6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-169A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 90 | 169 | R7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-206A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 110 | 206 | R7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-246A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 132 | 246 | R8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-293A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 160 | 293 | R8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-363A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 200 | 363 | R9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-430A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 250 | 430 | R9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-490A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 250 | 490 | R9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-595A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 315 | 595 | R9e | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS880-01-670A-3 | 3~ 400 V (380–415 V) | 355 | 670 | R9e | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng ACS880. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: ACS880 single drives catalog 3AUA0000098111 rev U · ACS880-01 hardware manual 3AUA0000078093 rev V.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
