Thông số ACS880-01-105A-3
- Mã
- ACS880-01-105A-3
- Hãng · dòng
- ABB · ACS880 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400 V (380–415 V)
- Công suất
- 55 kW
- Dòng điện
- 105 A
- Khung / cỡ
- R6
kW là PN, Dòng (A) là IN (nominal, không quá tải) ở 400 V. Catalog có thêm light-overload (ILd/PLd) và heavy-duty (IHd/PHd).
Thông số chung dòng ACS880
Mở
- Dải công suất
- ACS880-01: 0,55–250 kW (thêm khung R9e tới 355 kW ở 400 V); -11/-31: 2,2–110 kW; -07: 45–2800 kW; -17/-37: 45–3200 kW; họ ACS880 single drives 0,55–6000 kW
- Điều khiển
- DTC (điều khiển mô-men trực tiếp), vòng hở hoặc vòng kín với encoder
- Cấp bảo vệ
- -01: IP21 tiêu chuẩn, IP55 (+B056); -07: IP22, IP42 (+B054), IP54 (+B055)
- Truyền thông
- Modbus RTU (EIA-485) tích hợp, cổng drive-to-drive; tuỳ chọn adapter PROFINET, PROFIBUS DP, EtherNet/IP, Modbus TCP, EtherCAT, CANopen, DeviceNet…
- Khác
- Bộ điều khiển ZCU (bản -01) có 3 khe tuỳ chọn; Safe Torque Off tiêu chuẩn; -01 có sẵn lọc EMC và cuộn kháng sóng hài, chopper hãm là tuỳ chọn ở đa số khung; kết nối PC tool qua cổng USB trên bàn phím Assistant; tần số ra 0–±598 Hz.
- Thường dùng cho
- Cẩu trụcMáy cuộn, máy xảBăng tảiMáy ép đùnMáy ly tâmBơm, quạt công nghiệpBăng thử
Cách đọc mã
ACS880-01-12A6-3: -01 = treo tường; 12A6 = mã cỡ dòng; -2 = 208–240 V, -3 = 380–415 V, -5 = 380–500 V, -7 = 525–690 V; tuỳ chọn sau dấu + (vd +B056 IP55, +D150 chopper hãm, +K… fieldbus, +L… I/O, +Q… an toàn).
Cỡ khác cùng dòng ACS880
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACS880-01-045A-3 | 22 | 45 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS880-01-061A-3 | 30 | 61 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS880-01-072A-3 | 37 | 72 | R5 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS880-01-087A-3 | 45 | 87 | R5 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS880-01-145A-3 | 75 | 145 | R6 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS880-01-169A-3 | 90 | 169 | R7 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS880-01-206A-3 | 110 | 206 | R7 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS880-01-246A-3 | 132 | 246 | R8 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACS880 single drives catalog 3AUA0000098111 rev U · ACS880-01 hardware manual 3AUA0000078093 rev V.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
