Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 400 / 500 / 525 V
3 pha 600 / 690 V
3 pha 800 V
3 pha 990 V
3 pha 1190 V - Công suất
- Dòng DC 20–5200 A (khung H1–H8)
- Điều khiển
- Điều khiển tốc độ và mô-men động cơ DC bằng cầu thyristor; kích từ nội tích hợp ở khung H1–H4, tuỳ chọn FEX-425 ở H5–H6
- Truyền thông
- PC tool kết nối qua Ethernet hoặc USB; tuỳ chọn adapter PROFINET, PROFIBUS, EtherNet/IP, Modbus, CANopen, DeviceNet, EtherCAT
- Khác
- Safe Torque Off (STO) SIL3/PLe tích hợp tiêu chuẩn; adaptive programming và lập trình ứng dụng theo IEC 61131-3; dòng AC vào ≈ 0,82 × dòng DC ra.
- Thường dùng cho
- Máy cán thépCẩu trụcTờiMáy cuộnMáy ép đùnMáy trộnBăng tải
Cách đọc mã
DCS880-S01-0090-04/05: S01 = module 2-Q, S02 = module 4-Q (tái sinh); 0090 = dòng DC định mức 90 A; -04 = 400 V, -05 = 500/525 V, -06 = 600 V, -07 = 690 V, -08 = 800 V, -10 = 990 V, -12 = 1190 V.
Bảng model DCS880 48
Dòng (A) là dòng DC liên tục IDC ở 40 °C, 1000 m; kW là công suất ra Pout ở nguồn 400 V với điện áp DC khuyến nghị (catalog).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DCS880-S01-0020-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 9 | 20 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0045-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 21 | 45 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0065-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 30 | 65 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0090-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 42 | 90 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0135-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 63 | 135 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0180-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 84 | 180 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0225-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 107 | 225 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0270-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 128 | 270 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0315-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 146 | 315 | H3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0405-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 188 | 405 | H3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0470-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 218 | 470 | H3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0610-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 284 | 610 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0740-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 344 | 740 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-0900-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 418 | 900 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-1190-04/052-Q (không tái sinh); 1190 A ở 35 °C, 1140 A ở 40 °C | 3~ 400–525 V AC (vào) | 553 | 1190 | H5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-1200-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 558 | 1200 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-1500-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 698 | 1500 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-2000-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 930 | 2000 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-2050-052-Q (không tái sinh); chỉ có bản 500 V | 3~ 400–525 V AC (vào) | — | 2050 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-2500-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 1163 | 2500 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-3000-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 1395 | 3000 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-3300-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 1535 | 3300 | H8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-4000-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 1860 | 4000 | H8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S01-5200-04/052-Q (không tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 2418 | 5200 | H8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0025-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 10 | 25 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0050-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 21 | 50 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0075-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 31 | 75 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0100-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 42 | 100 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0150-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 63 | 150 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0200-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 83 | 200 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0250-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 108 | 250 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0300-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 142 | 300 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0350-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 145 | 350 | H3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0450-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 187 | 450 | H3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0520-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 215 | 520 | H3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0680-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 282 | 680 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-0820-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 340 | 820 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-1000-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 415 | 1000 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-1190-04/054-Q (tái sinh); 1190 A ở 35 °C, 1140 A ở 40 °C | 3~ 400–525 V AC (vào) | 493 | 1190 | H5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-1200-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 498 | 1200 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-1500-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 623 | 1500 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-2000-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 830 | 2000 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-2050-054-Q (tái sinh); chỉ có bản 500 V | 3~ 400–525 V AC (vào) | — | 2050 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-2500-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 1038 | 2500 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-3000-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 1245 | 3000 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-3300-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 1370 | 3300 | H8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-4000-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 1660 | 4000 | H8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| DCS880-S02-5200-04/054-Q (tái sinh) | 3~ 400–525 V AC (vào) | 2158 | 5200 | H8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng DCS880. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: DCS880 catalog 3ADW000465R0601 rev F (2023).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
