Thông số DCS880-S01-0315-04/05
- Mã
- DCS880-S01-0315-04/05
- Hãng · dòng
- ABB · DCS880 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400–525 V AC (vào)
- Công suất
- 146 kW
- Dòng điện
- 315 A
- Khung / cỡ
- H3
- Ghi chú
- 2-Q (không tái sinh)
Dòng (A) là dòng DC liên tục IDC ở 40 °C, 1000 m; kW là công suất ra Pout ở nguồn 400 V với điện áp DC khuyến nghị (catalog).
Thông số chung dòng DCS880
Mở
- Dải công suất
- Dòng DC 20–5200 A (khung H1–H8)
- Điều khiển
- Điều khiển tốc độ và mô-men động cơ DC bằng cầu thyristor; kích từ nội tích hợp ở khung H1–H4, tuỳ chọn FEX-425 ở H5–H6
- Truyền thông
- PC tool kết nối qua Ethernet hoặc USB; tuỳ chọn adapter PROFINET, PROFIBUS, EtherNet/IP, Modbus, CANopen, DeviceNet, EtherCAT
- Khác
- Safe Torque Off (STO) SIL3/PLe tích hợp tiêu chuẩn; adaptive programming và lập trình ứng dụng theo IEC 61131-3; dòng AC vào ≈ 0,82 × dòng DC ra.
- Thường dùng cho
- Máy cán thépCẩu trụcTờiMáy cuộnMáy ép đùnMáy trộnBăng tải
Cách đọc mã
DCS880-S01-0090-04/05: S01 = module 2-Q, S02 = module 4-Q (tái sinh); 0090 = dòng DC định mức 90 A; -04 = 400 V, -05 = 500/525 V, -06 = 600 V, -07 = 690 V, -08 = 800 V, -10 = 990 V, -12 = 1190 V.
Cỡ khác cùng dòng DCS880
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| DCS880-S01-0135-04/05 | 63 | 135 | H2 | Báo giá | Hàng đặt |
| DCS880-S01-0180-04/05 | 84 | 180 | H2 | Báo giá | Hàng đặt |
| DCS880-S01-0225-04/05 | 107 | 225 | H2 | Báo giá | Hàng đặt |
| DCS880-S01-0270-04/05 | 128 | 270 | H2 | Báo giá | Hàng đặt |
| DCS880-S01-0405-04/05 | 188 | 405 | H3 | Báo giá | Hàng đặt |
| DCS880-S01-0470-04/05 | 218 | 470 | H3 | Báo giá | Hàng đặt |
| DCS880-S01-0610-04/05 | 284 | 610 | H4 | Báo giá | Hàng đặt |
| DCS880-S01-0740-04/05 | 344 | 740 | H4 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: DCS880 catalog 3ADW000465R0601 rev F (2023).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
