Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 230 V
3 pha 230 V
3 pha 380–480 V - Công suất
- 0,37–22 kW
- Điều khiển
- Vô hướng và vector
- Cấp bảo vệ
- IP20 (UL open type)
- Truyền thông
- Modbus RTU tích hợp (EIA-485); tuỳ chọn adapter PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, PROFIBUS DP, CANopen, EtherCAT, DeviceNet
- Khác
- Safe Torque Off (STO); chopper hãm tích hợp.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiMáy nén
Cách đọc mã
ACS480-04-02A7-4: -04 = module IP20; 02A7 = mã cỡ dòng (dòng định mức thực tế xem cột Dòng (A)); -1 = 1 pha 230 V, -2 = 3 pha 230 V, -4 = 3 pha 380–480 V.
Bảng model ACS480 20
kW là Pn, Dòng (A) là In (nominal use, không quá tải) theo IEC ratings. Manual có thêm light-duty và heavy-duty.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS480-04-02A4-1 | 1~ 230 V | 0,37 | 2,4 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-03A7-1 | 1~ 230 V | 0,55 | 3,7 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-04A8-1 | 1~ 230 V | 0,75 | 4,8 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-06A9-1 | 1~ 230 V | 1,1 | 6,9 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-07A8-1 | 1~ 230 V | 1,5 | 7,8 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-09A8-1 | 1~ 230 V | 2,2 | 9,8 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-12A2-1 | 1~ 230 V | 3 | 12,2 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-02A7-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 0,75 | 2,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-03A4-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 1,1 | 3,3 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-04A1-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 1,5 | 4 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-05A7-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 2,2 | 5,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-07A3-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 3 | 7,2 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-09A5-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 4 | 9,4 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-12A7-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 5,5 | 12,6 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-018A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 7,5 | 17 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-026A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 11 | 25 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-033A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 15 | 32 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-039A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 18,5 | 38 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-046A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 22 | 45 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS480-04-050A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 22 | 50 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng ACS480. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: ACS480 hardware manual 3AXD50000047392 rev F.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
