Thông số ACS480-04-039A-4
- Mã
- ACS480-04-039A-4
- Hãng · dòng
- ABB · ACS480 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400 V (380–480 V)
- Công suất
- 18,5 kW
- Dòng điện
- 38 A
- Khung / cỡ
- R4
kW là Pn, Dòng (A) là In (nominal use, không quá tải) theo IEC ratings. Manual có thêm light-duty và heavy-duty.
Thông số chung dòng ACS480
Mở
- Dải công suất
- 0,37–22 kW
- Điều khiển
- Vô hướng và vector
- Cấp bảo vệ
- IP20 (UL open type)
- Truyền thông
- Modbus RTU tích hợp (EIA-485); tuỳ chọn adapter PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, PROFIBUS DP, CANopen, EtherCAT, DeviceNet
- Khác
- Safe Torque Off (STO); chopper hãm tích hợp.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiMáy nén
Cách đọc mã
ACS480-04-02A7-4: -04 = module IP20; 02A7 = mã cỡ dòng (dòng định mức thực tế xem cột Dòng (A)); -1 = 1 pha 230 V, -2 = 3 pha 230 V, -4 = 3 pha 380–480 V.
Cỡ khác cùng dòng ACS480
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACS480-04-07A3-4 | 3 | 7,2 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS480-04-09A5-4 | 4 | 9,4 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS480-04-12A7-4 | 5,5 | 12,6 | R2 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS480-04-018A-4 | 7,5 | 17 | R3 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS480-04-026A-4 | 11 | 25 | R3 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS480-04-033A-4 | 15 | 32 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS480-04-046A-4 | 22 | 45 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS480-04-050A-4 | 22 | 50 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACS480 hardware manual 3AXD50000047392 rev F.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
