Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha hoặc 3 pha 115/230 V AC
- Công suất
- Định mức theo dòng 3, 6, 9 A rms (công suất ra danh định 1195–3585 VA ở 230 V 3 pha)
- Điều khiển
- Servo (vị trí/tốc độ/mô-men), lập trình Mint (bản O)
- Truyền thông
- EtherCAT (2 cổng E1/E2, E1 dùng được làm Ethernet chuẩn), USB, RS485
- Khác
- Đầu vào encoder đa năng (X8); tần số ra 0–550 Hz; quá tải 200% trong 3 s; nguồn điều khiển 24 V DC riêng.
- Thường dùng cho
- Trục servo máy đóng góiMáy inRobot gắp đặtĐịnh vị
Cách đọc mã
E152A09EIOA: E15 = MicroFlex e150; 2A = nguồn 115–230 V AC; 03/06/09 = dòng định mức 3/6/9 A; E = encoder đa năng; I = có thêm I/O (cổng OPT1); O = lập trình được, N = không lập trình được (chỉ chạy lệnh Mint); ký tự cuối là phiên bản phần cứng, có thể kèm mã biến thể riêng.
Bảng model MicroFlex e150 3
Dòng (A) là dòng pha danh định (A rms); dòng đỉnh 3 s gấp 2 lần (6/12/18 A). Hãng không ghi kW.
| Mã | Điện áp | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|
| E152A03…Phần sau mã tuỳ cấu hình (feedback, I/O, lập trình) | 1~/3~ 115–230 V | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E152A06…Phần sau mã tuỳ cấu hình (feedback, I/O, lập trình) | 1~/3~ 115–230 V | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E152A09…Ví dụ mã đầy đủ trong manual: E152A09EIOA, E152A09ENOA | 1~/3~ 115–230 V | 9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: MicroFlex e150 user's manual LT0291A08EN.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
