Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V - Công suất
- 0,25–22 kW
- Điều khiển
- Vô hướng và vector (vòng hở / vòng kín với encoder)
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Modbus RTU tích hợp (bản S); bản C lắp được adapter PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, PROFIBUS DP, CANopen, EtherCAT, DeviceNet, POWERLINK
- Khác
- STO tích hợp; chopper hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp; adaptive programming; tần số ra 0–599 Hz; mạch phủ chống ẩm.
- Thường dùng cho
- Băng tảiMáy trộnMáy ly tâmCẩu trụcMáy đóng gói
Cách đọc mã
ACS380-042S-02A6-4: -04 = module IP20; số tiếp theo là lọc EMC (0 = C3/C4, 2 = C2); S = bản chuẩn (I/O + Modbus), C = bản cấu hình (gắn được tuỳ chọn +K…, +L…); 02A6 = dòng ra định mức 2,6 A; -1 = 1 pha 230 V, -2 = 3 pha 230 V, -4 = 3 pha 380–480 V. Catalog ghi chung dạng 04xx.
Bảng model ACS380 21
kW là PN, Dòng (A) là IN (dòng định mức không quá tải ở 50 °C). Catalog có thêm cột light-overload (ILd/PLd) và heavy-duty (IHd/PHd).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS380-04xx-02A4-1 | 1~ 200–240 V | 0,37 | 2,4 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-03A7-1 | 1~ 200–240 V | 0,55 | 3,7 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-04A8-1 | 1~ 200–240 V | 0,75 | 4,8 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-06A9-1 | 1~ 200–240 V | 1,1 | 6,9 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-07A8-1 | 1~ 200–240 V | 1,5 | 7,8 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-09A8-1 | 1~ 200–240 V | 2,2 | 9,8 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-12A2-1 | 1~ 200–240 V | 3 | 12,2 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-01A8-4 | 3~ 380–480 V | 0,55 | 1,8 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-02A6-4 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 2,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-03A3-4 | 3~ 380–480 V | 1,1 | 3,3 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-04A0-4 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 4 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-05A6-4 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 5,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-07A2-4 | 3~ 380–480 V | 3 | 7,2 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-09A4-4 | 3~ 380–480 V | 4 | 9,4 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-12A6-4 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 12,6 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-17A0-4 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 17 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-25A0-4 | 3~ 380–480 V | 11 | 25 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-032A-4 | 3~ 380–480 V | 15 | 32 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-038A-4 | 3~ 380–480 V | 18,5 | 38 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-045A-4 | 3~ 380–480 V | 22 | 45 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS380-04xx-050A-4 | 3~ 380–480 V | 22 | 50 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng ACS380. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: ACS380 catalog ACS380-PHTC01U-EN rev E · ACS380 hardware manual 3AXD50000029274.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
