Thông số ACS380-04xx-032A-4
- Mã
- ACS380-04xx-032A-4
- Hãng · dòng
- ABB · ACS380 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 15 kW
- Dòng điện
- 32 A
- Khung / cỡ
- R4
kW là PN, Dòng (A) là IN (dòng định mức không quá tải ở 50 °C). Catalog có thêm cột light-overload (ILd/PLd) và heavy-duty (IHd/PHd).
Thông số chung dòng ACS380
Mở
- Dải công suất
- 0,25–22 kW
- Điều khiển
- Vô hướng và vector (vòng hở / vòng kín với encoder)
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Modbus RTU tích hợp (bản S); bản C lắp được adapter PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, PROFIBUS DP, CANopen, EtherCAT, DeviceNet, POWERLINK
- Khác
- STO tích hợp; chopper hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp; adaptive programming; tần số ra 0–599 Hz; mạch phủ chống ẩm.
- Thường dùng cho
- Băng tảiMáy trộnMáy ly tâmCẩu trụcMáy đóng gói
Cách đọc mã
ACS380-042S-02A6-4: -04 = module IP20; số tiếp theo là lọc EMC (0 = C3/C4, 2 = C2); S = bản chuẩn (I/O + Modbus), C = bản cấu hình (gắn được tuỳ chọn +K…, +L…); 02A6 = dòng ra định mức 2,6 A; -1 = 1 pha 230 V, -2 = 3 pha 230 V, -4 = 3 pha 380–480 V. Catalog ghi chung dạng 04xx.
Cỡ khác cùng dòng ACS380
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACS380-04xx-07A2-4 | 3 | 7,2 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS380-04xx-09A4-4 | 4 | 9,4 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS380-04xx-12A6-4 | 5,5 | 12,6 | R2 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS380-04xx-17A0-4 | 7,5 | 17 | R3 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS380-04xx-25A0-4 | 11 | 25 | R3 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS380-04xx-038A-4 | 18,5 | 38 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS380-04xx-045A-4 | 22 | 45 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS380-04xx-050A-4 | 22 | 50 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACS380 catalog ACS380-PHTC01U-EN rev E · ACS380 hardware manual 3AXD50000029274.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
