ABB Biến tần ACS380

ACS380-04xx-25A0-4

Biến tần ABB ACS380, 3~ 380–480 V, 11 kW, 25 A, khung R3.

Đang sản xuất

ABB ACS380 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: ABB · ACS380 khung R1 IP20 (ảnh đại diện dòng ACS380)

Thông số ACS380-04xx-25A0-4

Mã
ACS380-04xx-25A0-4
Hãng · dòng
ABB · ACS380 (biến tần)
Điện áp
3~ 380–480 V
Công suất
11 kW
Dòng điện
25 A
Khung / cỡ
R3

kW là PN, Dòng (A) là IN (dòng định mức không quá tải ở 50 °C). Catalog có thêm cột light-overload (ILd/PLd) và heavy-duty (IHd/PHd).

Thông số chung dòng ACS380

Mở
Dải công suất
0,25–22 kW
Điều khiển
Vô hướng và vector (vòng hở / vòng kín với encoder)
Cấp bảo vệ
IP20
Truyền thông
Modbus RTU tích hợp (bản S); bản C lắp được adapter PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, PROFIBUS DP, CANopen, EtherCAT, DeviceNet, POWERLINK
Khác
STO tích hợp; chopper hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp; adaptive programming; tần số ra 0–599 Hz; mạch phủ chống ẩm.
Thường dùng cho
Băng tảiMáy trộnMáy ly tâmCẩu trụcMáy đóng gói

Cách đọc mã

ACS380-042S-02A6-4: -04 = module IP20; số tiếp theo là lọc EMC (0 = C3/C4, 2 = C2); S = bản chuẩn (I/O + Modbus), C = bản cấu hình (gắn được tuỳ chọn +K…, +L…); 02A6 = dòng ra định mức 2,6 A; -1 = 1 pha 230 V, -2 = 3 pha 230 V, -4 = 3 pha 380–480 V. Catalog ghi chung dạng 04xx.

Cỡ khác cùng dòng ACS380

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
ACS380-04xx-07A2-437,2R1 Báo giá Hàng đặt
ACS380-04xx-09A4-449,4R1 Báo giá Hàng đặt
ACS380-04xx-12A6-45,512,6R2 Báo giá Hàng đặt
ACS380-04xx-17A0-47,517R3 Báo giá Hàng đặt
ACS380-04xx-032A-41532R4 Báo giá Hàng đặt
ACS380-04xx-038A-418,538R4 Báo giá Hàng đặt
ACS380-04xx-045A-42245R4 Báo giá Hàng đặt
ACS380-04xx-050A-42250R4 Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 21 model ACS380

Nguồn thông số: ACS380 catalog ACS380-PHTC01U-EN rev E · ACS380 hardware manual 3AXD50000029274.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay