Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 230 V (mã -2)
3 pha 380–500 V (mã -5) - Công suất
- ACS850-04 khung A–D: 0,37–45 kW
- Điều khiển
- DTC (điều khiển mô-men trực tiếp)
- Cấp bảo vệ
- IP20 (UL open type)
- Truyền thông
- Tuỳ chọn adapter PROFIBUS DP, PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, CANopen, DeviceNet, EtherCAT
- Khác
- Safe Torque Off; module lắp tủ cho động cơ không đồng bộ và nam châm vĩnh cửu.
- Thường dùng cho
- Máy công cụMáy cuộnBăng tảiCẩu trụcMáy đóng gói
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng ACS380 / ACS580 / ACS880 hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
ACS850-04-08A0-5: -04 = drive module IP20; 08A0 = dòng ra I2N 8,0 A; -2 = 230 V, -5 = 380–500 V; tuỳ chọn sau dấu +.
Bảng model ACS850 16
No-overload use: kW là PN ở 400 V, Dòng (A) là I2N; HP là PN ở 460 V.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS850-04-03A0-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 1,1 | 1,5 | 3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-03A6-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 1,5 | 2 | 3,6 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-04A8-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 2,2 | 3 | 4,8 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-06A0-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 2,2 | 3 | 6 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-08A0-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 3 | 5 | 8 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-010A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 4 | 5 | 10,5 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-014A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 5,5 | 7,5 | 14 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-018A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 7,5 | 10 | 18 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-025A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 11 | 15 | 25 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-030A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 15 | 20 | 30 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-035A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 18,5 | 25 | 35 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-044A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 22 | 30 | 44 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-050A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 22 | 30 | 50 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-061A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 30 | 40 | 61 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-078A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 37 | 50 | 78 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS850-04-094A-5 | 3~ 400 V (380–500 V) | 45 | 60 | 94 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng ACS850. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: ACS850-04 hardware manual (khung A–D) 3AUA0000045496 rev F · ABB Product life cycle statement ACS850 rev D.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.