Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 380–480 V
- Công suất
- 0,75–45 kW (khung A–D)
- Điều khiển
- Điều khiển tốc độ/mô-men (firmware S) hoặc điều khiển chuyển động (firmware M); động cơ không đồng bộ và servo nam châm vĩnh cửu
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Tuỳ chọn adapter DeviceNet (+K451), PROFIBUS DP (+K454), CANopen (+K457), EtherNet/IP (+K466)
- Khác
- Chopper hãm tích hợp; Safe Torque Off; mạch phủ; tuỳ chọn module encoder/resolver (FEN-01/11/21), I/O mở rộng (FIO-01/11); lập trình Drive SP.
- Thường dùng cho
- Máy cắt theo chiều dàiMáy cuộnĐịnh vị trụcMáy đóng gói tốc độ cao
Cách đọc mã
ACSM1-04AS-09A5-4: -04 = drive module; A = làm mát bằng tản nhiệt (C = gắn cold plate, khung C/D); S = firmware tốc độ/mô-men, M = firmware motion; 09A5 = dòng ra I2N 9,5 A; -4 = 380–480 V; tuỳ chọn sau dấu +.
Bảng model ACSM1 15
kW/HP là PN; Dòng (A) là I2N ở 40 °C (dòng liên tục còn phụ thuộc tần số đóng cắt 4/8/16 kHz, xem manual).
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACSM1-04xx-02A5-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 0,75 | 1 | 2,5 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-03A0-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 1,1 | 1,5 | 3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-04A0-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 1,5 | 2 | 4 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-05A0-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 2,2 | 3 | 5 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-07A0-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 3 | 3 | 7 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-09A5-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 4 | 5 | 9,5 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-012A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 5,5 | 7,5 | 12 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-016A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 7,5 | 10 | 16 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-024A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 11 | 15 | 24 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-031A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 15 | 20 | 31 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-040A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 18,5 | 25 | 40 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-046A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 22 | 30 | 46 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-060A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 30 | 40 | 60 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-073A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 37 | 50 | 73 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACSM1-04xx-090A-4 | 3~ 400 V (380–480 V) | 45 | 60 | 90 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng ACSM1. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: ACSM1-04 drive modules (0.75 to 45 kW) hardware manual 3AFE68797543 rev C.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.