Thông số ACSM1-04xx-04A0-4
- Mã
- ACSM1-04xx-04A0-4
- Hãng · dòng
- ABB · ACSM1 (servo drive)
- Điện áp
- 3~ 400 V (380–480 V)
- Công suất
- 1,5 kW · 2 HP
- Dòng điện
- 4 A
- Khung / cỡ
- A
kW/HP là PN; Dòng (A) là I2N ở 40 °C (dòng liên tục còn phụ thuộc tần số đóng cắt 4/8/16 kHz, xem manual).
Thông số chung dòng ACSM1
Mở
- Dải công suất
- 0,75–45 kW (khung A–D)
- Điều khiển
- Điều khiển tốc độ/mô-men (firmware S) hoặc điều khiển chuyển động (firmware M); động cơ không đồng bộ và servo nam châm vĩnh cửu
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Tuỳ chọn adapter DeviceNet (+K451), PROFIBUS DP (+K454), CANopen (+K457), EtherNet/IP (+K466)
- Khác
- Chopper hãm tích hợp; Safe Torque Off; mạch phủ; tuỳ chọn module encoder/resolver (FEN-01/11/21), I/O mở rộng (FIO-01/11); lập trình Drive SP.
- Thường dùng cho
- Máy cắt theo chiều dàiMáy cuộnĐịnh vị trụcMáy đóng gói tốc độ cao
Cách đọc mã
ACSM1-04AS-09A5-4: -04 = drive module; A = làm mát bằng tản nhiệt (C = gắn cold plate, khung C/D); S = firmware tốc độ/mô-men, M = firmware motion; 09A5 = dòng ra I2N 9,5 A; -4 = 380–480 V; tuỳ chọn sau dấu +.
Cỡ khác cùng dòng ACSM1
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACSM1-04xx-02A5-4 | 0,75 | 2,5 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACSM1-04xx-03A0-4 | 1,1 | 3 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACSM1-04xx-05A0-4 | 2,2 | 5 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACSM1-04xx-07A0-4 | 3 | 7 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACSM1-04xx-09A5-4 | 4 | 9,5 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| ACSM1-04xx-012A-4 | 5,5 | 12 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| ACSM1-04xx-016A-4 | 7,5 | 16 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| ACSM1-04xx-024A-4 | 11 | 24 | C | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACSM1-04 drive modules (0.75 to 45 kW) hardware manual 3AFE68797543 rev C.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.