Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V - Công suất
- 0,37–22 kW
- Điều khiển
- Vô hướng U/f
- Cấp bảo vệ
- IP20 (tuỳ chọn NEMA 1)
- Truyền thông
- Modbus RTU tích hợp (EIA-485)
- Khác
- PID, điều khiển nhiều bơm (PFC); hỗ trợ FlashDrop.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBơm tăng ápHệ thống cấp nước
Cách đọc mã
ACS310-03E-09A7-4: -01 = nguồn 1 pha, -03 = 3 pha; E = lọc EMC nối (U = lọc EMC ngắt); 09A7 = dòng ra I2N 9,7 A; -2 = 200–240 V, -4 = 380–480 V.
Bảng model ACS310 19
kW/HP là PN; Dòng (A) là I2N (dòng liên tục tối đa ở 40 °C, không quá tải). ILd (cho phép quá tải 10%) thấp hơn khoảng 10%, xem manual.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS310-01E-02A4-2 | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,4 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-01E-04A7-2 | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,7 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-01E-06A7-2 | 1~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 6,7 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-01E-07A5-2 | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,5 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-01E-09A8-2 | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 9,8 | R2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-01A3-4 | 3~ 380–480 V | 0,37 | 0,5 | 1,3 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-02A1-4 | 3~ 380–480 V | 0,55 | 0,75 | 2,1 | R0 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-02A6-4 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-03A6-4 | 3~ 380–480 V | 1,1 | 1,5 | 3,6 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-04A5-4 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4,5 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-06A2-4 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 6,2 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-08A0-4 | 3~ 380–480 V | 3 | 3 | 8 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-09A7-4 | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 9,7 | R1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-13A8-4 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 13,8 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-17A2-4 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 17,2 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-25A4-4 | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 25,4 | R3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-34A1-4 | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 34,1 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-41A8-4 | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 41,8 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ACS310-03E-48A4-4 | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 48,4 | R4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng ACS310. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: ACS310 user's manual 3AUA0000044201 rev D · ACS310 catalog 3AUA0000159910 rev I · ABB Product life cycle statement ACS310 and ACS355 rev B.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
