Thông số ACS850-04-03A0-5
- Mã
- ACS850-04-03A0-5
- Hãng · dòng
- ABB · ACS850 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400 V (380–500 V)
- Công suất
- 1,1 kW · 1,5 HP
- Dòng điện
- 3 A
- Khung / cỡ
- A
No-overload use: kW là PN ở 400 V, Dòng (A) là I2N; HP là PN ở 460 V.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng ACS850. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng ACS380 / ACS580 / ACS880 hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng ACS850
Mở
- Dải công suất
- ACS850-04 khung A–D: 0,37–45 kW
- Điều khiển
- DTC (điều khiển mô-men trực tiếp)
- Cấp bảo vệ
- IP20 (UL open type)
- Truyền thông
- Tuỳ chọn adapter PROFIBUS DP, PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, CANopen, DeviceNet, EtherCAT
- Khác
- Safe Torque Off; module lắp tủ cho động cơ không đồng bộ và nam châm vĩnh cửu.
- Thường dùng cho
- Máy công cụMáy cuộnBăng tảiCẩu trụcMáy đóng gói
Cách đọc mã
ACS850-04-08A0-5: -04 = drive module IP20; 08A0 = dòng ra I2N 8,0 A; -2 = 230 V, -5 = 380–500 V; tuỳ chọn sau dấu +.
Cỡ khác cùng dòng ACS850
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACS850-04-03A6-5 | 1,5 | 3,6 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS850-04-04A8-5 | 2,2 | 4,8 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS850-04-06A0-5 | 2,2 | 6 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS850-04-08A0-5 | 3 | 8 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS850-04-010A-5 | 4 | 10,5 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS850-04-014A-5 | 5,5 | 14 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS850-04-018A-5 | 7,5 | 18 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS850-04-025A-5 | 11 | 25 | C | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACS850-04 hardware manual (khung A–D) 3AUA0000045496 rev F · ABB Product life cycle statement ACS850 rev D.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.