Thông số ACS355-03E-03A3-4
- Mã
- ACS355-03E-03A3-4
- Hãng · dòng
- ABB · ACS355 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 1,1 kW · 1,5 HP
- Dòng điện
- 3,3 A
- Khung / cỡ
- R1
kW/HP là PN; Dòng (A) là I2N ở 40 °C (cho phép quá tải 50% trong 1 phút mỗi 10 phút).
Thông số chung dòng ACS355
Mở
- Dải công suất
- 0,37–22 kW
- Điều khiển
- Vô hướng U/f và vector không cảm biến
- Cấp bảo vệ
- IP20 (tuỳ chọn NEMA 1; có bản IP66/67)
- Truyền thông
- Modbus RTU qua module; tuỳ chọn PROFIBUS DP, CANopen, DeviceNet, EtherCAT, Ethernet (FENA), POWERLINK…
- Khác
- Safe Torque Off (STO); chopper hãm tích hợp; quá tải 150% trong 1 phút/10 phút; hỗ trợ FlashDrop, encoder MTAC-01.
- Thường dùng cho
- Băng tảiMáy đóng góiMáy trộnMáy dệtCẩu trục nhỏ
Cách đọc mã
ACS355-03E-08A8-4: -01 = nguồn 1 pha, -03 = 3 pha; E = lọc EMC nối (U = lọc EMC ngắt); 08A8 = dòng I2N 8,8 A; -2 = 200–240 V, -4 = 380–480 V; tuỳ chọn thêm sau dấu + (vd +B063 IP66).
Cỡ khác cùng dòng ACS355
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACS355-03E-01A2-4 | 0,37 | 1,2 | R0 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS355-03E-01A9-4 | 0,55 | 1,9 | R0 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS355-03E-02A4-4 | 0,75 | 2,4 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS355-03E-04A1-4 | 1,5 | 4,1 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS355-03E-05A6-4 | 2,2 | 5,6 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS355-03E-07A3-4 | 3 | 7,3 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS355-03E-08A8-4 | 4 | 8,8 | R1 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS355-03E-12A5-4 | 5,5 | 12,5 | R3 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACS355 user's manual 3AUA0000066143 rev E · ACS355 catalog 3AUA0000068569 rev H · ACS355 to ACS380 transition guide 9AKK108470A2629.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
