Thông số ACS550-01-246A-4
- Mã
- ACS550-01-246A-4
- Hãng · dòng
- ABB · ACS550 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 132 kW · 200 HP
- Dòng điện
- 246 A
- Khung / cỡ
- R6
Normal use: kW là PN, Dòng (A) là I2N (cho phép quá tải 10% trong 1 phút/10 phút) ở 40 °C. HP lấy cùng bảng (cột HP áp cho bản U1).
Hãng đã ngừng sản xuất dòng ACS550. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng ACS550
Mở
- Dải công suất
- 1,1–160 kW (ACS550-01, 380–480 V); 0,75–75 kW (208–240 V)
- Điều khiển
- Vô hướng và vector không cảm biến
- Cấp bảo vệ
- IP21, IP54 (tuỳ chọn +B055)
- Truyền thông
- Modbus RTU tích hợp; tuỳ chọn PROFIBUS DP, DeviceNet, CANopen, EtherNet/IP, Modbus TCP, PROFINET, EtherCAT…
- Khác
- Lọc EMC tích hợp; bàn phím Assistant; fieldbus nhúng (EFB).
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiMáy nénMáy trộn
Cách đọc mã
ACS550-01-08A8-4: -01 = bản IEC treo tường (U1 = bản UL/NEMA); 08A8 = dòng ra I2N 8,8 A; -2 = 208–240 V, -4 = 380–480 V, -6 = 500–600 V (U1); tuỳ chọn sau dấu + (vd +B055 IP54).
Cỡ khác cùng dòng ACS550
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACS550-01-059A-4 | 30 | 59 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS550-01-072A-4 | 37 | 72 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS550-01-087A-4 | 45 | 87 | R4 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS550-01-125A-4 | 55 | 125 | R5 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS550-01-157A-4 | 75 | 157 | R6 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS550-01-180A-4 | 90 | 180 | R6 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS550-01-195A-4 | 110 | 205 | R6 | Báo giá | Hàng đặt |
| ACS550-01-290A-4 | 160 | 290 | R6 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: ACS550-01/U1 user's manual 3AFE64804588 rev H · ABB Product life cycle statement ACS550, ACH550, ACQ550 rev D.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
