Thông số 22B-B5P0N104
- Mã
- 22B-B5P0N104
- Hãng · dòng
- Allen-Bradley · PowerFlex 40 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 200–240 V
- Công suất
- 0,75 kW · 1 HP
- Dòng điện
- 5 A
- Khung / cỡ
- B
Một mức định mức (quá tải 150% 60 s / 200% 3 s).
Hãng đã ngừng sản xuất dòng PowerFlex 40. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng PowerFlex 525 hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng PowerFlex 40
Mở
- Dải công suất
- 0,4–11 kW (0,5–15 HP)
- Điều khiển
- Vector không cảm biến (SVC), V/Hz; autotune
- Cấp bảo vệ
- IP20 lắp tủ, IP20 mặt bích, IP66/NEMA 4X
- Truyền thông
- RS-485 tích hợp; card gắn trong DeviceNet, EtherNet/IP, PROFIBUS DP, ControlNet, LonWorks, BACnet (22-COMM-x)
- Khác
- Transistor hãm tích hợp; PID, Timer/Counter, StepLogic; 2 AI, 7 DI, 1 AO, 2 opto, 1 relay
- Thường dùng cho
- Băng tảiMáy đóng góiBơmQuạtMáy công cụ
Cách đọc mã
22B-D010N104: 22B = PowerFlex 40; D = 480 V 3 pha (V 120 V, A 240 V 1 pha, B 240 V 3 pha, E 600 V); 010 = dòng ra 10,5 A; N = lắp tủ IP20 (C = IP66/NEMA 4X, F = mặt bích); 1 = bàn phím; 0/1 = không/có lọc EMC; 4 = có transistor hãm.
Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 40
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22B-B2P3N104 | 0,4 | 2,3 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22B-B8P0N104 | 1,5 | 8 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22B-B012N104 | 2,2 | 12 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22B-B017N104 | 3,7 | 17,5 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22B-B024N104 | 5,5 | 24 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 22B-B033N104 | 7,5 | 33 | C | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: PowerFlex 4 and 40 AC Drives Technical Data (22-TD001J) · PowerFlex 40 – trang sản phẩm Rockwell.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
