Allen-Bradley Biến tần

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 40

Biến tần nhỏ (Bulletin 22B) có điều khiển vector không cảm biến, autotune, PID và StepLogic; dùng cho máy OEM cần mô-men tốt ở tốc độ thấp.

Đã ngừng sản xuất Hãng khuyên thay bằng PowerFlex 525.

Chọn model
Allen-Bradley PowerFlex 40 (PowerFlex 40 khung B)
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 40 khung B
  • 29Model
  • 5Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
1 pha 100–120 V
1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 460–600 V
Công suất
0,4–11 kW (0,5–15 HP)
Điều khiển
Vector không cảm biến (SVC), V/Hz; autotune
Cấp bảo vệ
IP20 lắp tủ, IP20 mặt bích, IP66/NEMA 4X
Truyền thông
RS-485 tích hợp; card gắn trong DeviceNet, EtherNet/IP, PROFIBUS DP, ControlNet, LonWorks, BACnet (22-COMM-x)
Khác
Transistor hãm tích hợp; PID, Timer/Counter, StepLogic; 2 AI, 7 DI, 1 AO, 2 opto, 1 relay
Thường dùng cho
Băng tảiMáy đóng góiBơmQuạtMáy công cụ

Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng PowerFlex 525 hoặc sửa máy đang dùng.

Cách đọc mã

22B-D010N104: 22B = PowerFlex 40; D = 480 V 3 pha (V 120 V, A 240 V 1 pha, B 240 V 3 pha, E 600 V); 010 = dòng ra 10,5 A; N = lắp tủ IP20 (C = IP66/NEMA 4X, F = mặt bích); 1 = bàn phím; 0/1 = không/có lọc EMC; 4 = có transistor hãm.

Bảng model PowerFlex 40 29

Một mức định mức (quá tải 150% 60 s / 200% 3 s).

Điện áp
MãĐiện áp kW HP Dòng (A) Khung Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
22B-V2P3N104 1~ 100–120 V 0,4 0,5 2,3 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-V5P0N104 1~ 100–120 V 0,75 1 5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-V6P0N104 1~ 100–120 V 1,1 1,5 6 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-A2P3N104Bản có lọc EMC: đuôi N114 1~ 200–240 V 0,4 0,5 2,3 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-A5P0N104Bản có lọc EMC: đuôi N114 1~ 200–240 V 0,75 1 5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-A8P0N104Bản có lọc EMC: đuôi N114 1~ 200–240 V 1,5 2 8 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-A012N104Bản có lọc EMC: đuôi N114 1~ 200–240 V 2,2 3 12 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-B2P3N104 3~ 200–240 V 0,4 0,5 2,3 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-B5P0N104 3~ 200–240 V 0,75 1 5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-B8P0N104 3~ 200–240 V 1,5 2 8 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-B012N104 3~ 200–240 V 2,2 3 12 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-B017N104 3~ 200–240 V 3,7 5 17,5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-B024N104 3~ 200–240 V 5,5 7,5 24 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-B033N104 3~ 200–240 V 7,5 10 33 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-D1P4N104 3~ 380–480 V 0,4 0,5 1,4 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-D2P3N104 3~ 380–480 V 0,75 1 2,3 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-D4P0N104 3~ 380–480 V 1,5 2 4 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-D6P0N104 3~ 380–480 V 2,2 3 6 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-D010N104 3~ 380–480 V 4 5 10,5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-D012N104 3~ 380–480 V 5,5 7,5 12 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-D017N104 3~ 380–480 V 7,5 10 17 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-D024N104Bắt buộc dùng cuộn kháng DC hoặc cuộn kháng xoay chiều đầu vào (theo hãng) 3~ 380–480 V 11 15 24 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-E1P7N104 3~ 460–600 V 0,75 1 1,7 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-E3P0N104 3~ 460–600 V 1,5 2 3 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-E4P2N104 3~ 460–600 V 2,2 3 4,2 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-E6P6N104 3~ 460–600 V 4 5 6,6 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-E9P9N104 3~ 460–600 V 5,5 7,5 9,9 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-E012N104 3~ 460–600 V 7,5 10 12 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
22B-E019N104 3~ 460–600 V 11 15 19 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: PowerFlex 4 and 40 AC Drives Technical Data (22-TD001J) · PowerFlex 40 – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay