Allen-Bradley Biến tần

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 523

Biến tần nhỏ đa dụng (Bulletin 25A) của dòng 520, module điều khiển tháo rời, cấu hình qua USB không cần cấp nguồn (MainsFree).

Đang sản xuất

Chọn model
Allen-Bradley PowerFlex 523 (PowerFlex 523 khung A)
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 523 khung A
  • 55Model
  • 5Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
1 pha 100–120 V
1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 525–600 V
Công suất
0,2–22 kW (0,25–30 HP)
Điều khiển
V/Hz, vector không cảm biến (SVC); PointStop
Cấp bảo vệ
IP20/NEMA Open; bộ chuyển IP30/NEMA 1 tuỳ chọn
Truyền thông
RS-485 (Modbus RTU) tích hợp; 1 khe card tuỳ chọn (EtherNet/IP 2 cổng, DeviceNet, PROFIBUS DP)
Khác
1 AI, 5 DI, 1 AO, 1 relay; 1 vòng PID; transistor hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp tuỳ mã
Thường dùng cho
Băng tảiQuạtBơmMáy trộnMáy OEM đơn giản

Cách đọc mã

25B-D010N114: 25A = PowerFlex 523, 25B = PowerFlex 525, 25C = PowerFlex 527; V/A = 120/240 V 1 pha, B = 240 V 3 pha, D = 480 V 3 pha, E = 600 V 3 pha; 010 = dòng ra 10,5 A (P là dấu thập phân); N = IP20 lắp tủ; 1 = HIM chuẩn; 0/1 = không/có lọc EMC; 4 = có transistor hãm.

Bảng model PowerFlex 523 55

kW/HP trong bảng là chế độ tải thường (Normal Duty, quá tải 110% 60 s). Tải nặng (Heavy Duty, 150% 60 s) chỉ khác ở các mã từ 15 HP trở lên, ghi trong phần ghi chú.

Điện áp
MãĐiện áp kW HP Dòng (A) Khung Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
25A-V1P6N104 1~ 100–120 V 0,2 0,25 1,6 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-V2P5N104 1~ 100–120 V 0,4 0,5 2,5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-V4P8N104 1~ 100–120 V 0,75 1 4,8 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-V6P0N104 1~ 100–120 V 1,1 1,5 6 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A1P6N104 1~ 200–240 V 0,2 0,25 1,6 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A2P5N104 1~ 200–240 V 0,4 0,5 2,5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A4P8N104 1~ 200–240 V 0,75 1 4,8 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A8P0N104 1~ 200–240 V 1,5 2 8 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A011N104 1~ 200–240 V 2,2 3 11 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A1P6N114Có lọc EMC tích hợp 1~ 200–240 V 0,2 0,25 1,6 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A2P5N114Có lọc EMC tích hợp 1~ 200–240 V 0,4 0,5 2,5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A4P8N114Có lọc EMC tích hợp 1~ 200–240 V 0,75 1 4,8 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A8P0N114Có lọc EMC tích hợp 1~ 200–240 V 1,5 2 8 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-A011N114Có lọc EMC tích hợp 1~ 200–240 V 2,2 3 11 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B1P6N104 3~ 200–240 V 0,2 0,25 1,6 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B2P5N104 3~ 200–240 V 0,4 0,5 2,5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B5P0N104 3~ 200–240 V 0,75 1 5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B8P0N104 3~ 200–240 V 1,5 2 8 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B011N104 3~ 200–240 V 2,2 3 11 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B017N104 3~ 200–240 V 4 5 17,5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B024N104 3~ 200–240 V 5,5 7,5 24 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B032N104 3~ 200–240 V 7,5 10 32,2 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B048N104Tải nặng (HD): 7,5 kW / 10 HP 3~ 200–240 V 11 15 48,3 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-B062N104Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP 3~ 200–240 V 15 20 62,1 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D1P4N104 3~ 380–480 V 0,4 0,5 1,4 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D2P3N104 3~ 380–480 V 0,75 1 2,3 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D4P0N104 3~ 380–480 V 1,5 2 4 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D6P0N104 3~ 380–480 V 2,2 3 6 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D010N104 3~ 380–480 V 4 5 10,5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D013N104 3~ 380–480 V 5,5 7,5 13 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D017N104 3~ 380–480 V 7,5 10 17 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D024N104 3~ 380–480 V 11 15 24 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D030N104Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP 3~ 380–480 V 15 20 30 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D1P4N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 0,4 0,5 1,4 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D2P3N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 0,75 1 2,3 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D4P0N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 1,5 2 4 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D6P0N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 2,2 3 6 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D010N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 4 5 10,5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D013N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 5,5 7,5 13 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D017N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 7,5 10 17 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D024N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 11 15 24 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D030N114Có lọc EMC tích hợp; Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP 3~ 380–480 V 15 20 30 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D037N114Có lọc EMC tích hợp; Tải nặng (HD): 15 kW / 20 HP 3~ 380–480 V 18,5 25 37 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-D043N114Có lọc EMC tích hợp; Tải nặng (HD): 18,5 kW / 25 HP 3~ 380–480 V 22 30 43 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E0P9N104 3~ 525–600 V 0,4 0,5 0,9 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E1P7N104 3~ 525–600 V 0,75 1 1,7 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E3P0N104 3~ 525–600 V 1,5 2 3 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E4P2N104 3~ 525–600 V 2,2 3 4,2 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E6P6N104 3~ 525–600 V 4 5 6,6 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E9P9N104 3~ 525–600 V 5,5 7,5 9,9 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E012N104 3~ 525–600 V 7,5 10 12 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E019N104 3~ 525–600 V 11 15 19 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E022N104Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP 3~ 525–600 V 15 20 22 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E027N104Tải nặng (HD): 15 kW / 20 HP 3~ 525–600 V 18,5 25 27 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25A-E032N104Tải nặng (HD): 18,5 kW / 25 HP 3~ 525–600 V 22 30 32 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: PowerFlex 520-series AC Drive Specifications (520-TD001I) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay