Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 523

25A-D2P3N104

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 523, 3~ 380–480 V, 0,75 kW, 2,3 A, khung A.

Đang sản xuất

Allen-Bradley PowerFlex 523 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 523 khung A (ảnh đại diện dòng PowerFlex 523)

Thông số 25A-D2P3N104

Mã
25A-D2P3N104
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 523 (biến tần)
Điện áp
3~ 380–480 V
Công suất
0,75 kW · 1 HP
Dòng điện
2,3 A
Khung / cỡ
A

kW/HP trong bảng là chế độ tải thường (Normal Duty, quá tải 110% 60 s). Tải nặng (Heavy Duty, 150% 60 s) chỉ khác ở các mã từ 15 HP trở lên, ghi trong phần ghi chú.

Thông số chung dòng PowerFlex 523

Mở
Dải công suất
0,2–22 kW (0,25–30 HP)
Điều khiển
V/Hz, vector không cảm biến (SVC); PointStop
Cấp bảo vệ
IP20/NEMA Open; bộ chuyển IP30/NEMA 1 tuỳ chọn
Truyền thông
RS-485 (Modbus RTU) tích hợp; 1 khe card tuỳ chọn (EtherNet/IP 2 cổng, DeviceNet, PROFIBUS DP)
Khác
1 AI, 5 DI, 1 AO, 1 relay; 1 vòng PID; transistor hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp tuỳ mã
Thường dùng cho
Băng tảiQuạtBơmMáy trộnMáy OEM đơn giản

Cách đọc mã

25B-D010N114: 25A = PowerFlex 523, 25B = PowerFlex 525, 25C = PowerFlex 527; V/A = 120/240 V 1 pha, B = 240 V 3 pha, D = 480 V 3 pha, E = 600 V 3 pha; 010 = dòng ra 10,5 A (P là dấu thập phân); N = IP20 lắp tủ; 1 = HIM chuẩn; 0/1 = không/có lọc EMC; 4 = có transistor hãm.

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 523

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
25A-D1P4N1040,41,4A Báo giá Hàng đặt
25A-D4P0N1041,54A Báo giá Hàng đặt
25A-D6P0N1042,26A Báo giá Hàng đặt
25A-D010N104410,5B Báo giá Hàng đặt
25A-D013N1045,513C Báo giá Hàng đặt
25A-D017N1047,517C Báo giá Hàng đặt
25A-D024N1041124D Báo giá Hàng đặt
25A-D030N1041530D Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 55 model PowerFlex 523

Nguồn thông số: PowerFlex 520-series AC Drive Specifications (520-TD001I) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q).

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo