Thông số 25A-D010N104
- Mã
- 25A-D010N104
- Hãng · dòng
- Allen-Bradley · PowerFlex 523 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 4 kW · 5 HP
- Dòng điện
- 10,5 A
- Khung / cỡ
- B
kW/HP trong bảng là chế độ tải thường (Normal Duty, quá tải 110% 60 s). Tải nặng (Heavy Duty, 150% 60 s) chỉ khác ở các mã từ 15 HP trở lên, ghi trong phần ghi chú.
Thông số chung dòng PowerFlex 523
Mở
- Dải công suất
- 0,2–22 kW (0,25–30 HP)
- Điều khiển
- V/Hz, vector không cảm biến (SVC); PointStop
- Cấp bảo vệ
- IP20/NEMA Open; bộ chuyển IP30/NEMA 1 tuỳ chọn
- Truyền thông
- RS-485 (Modbus RTU) tích hợp; 1 khe card tuỳ chọn (EtherNet/IP 2 cổng, DeviceNet, PROFIBUS DP)
- Khác
- 1 AI, 5 DI, 1 AO, 1 relay; 1 vòng PID; transistor hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp tuỳ mã
- Thường dùng cho
- Băng tảiQuạtBơmMáy trộnMáy OEM đơn giản
Cách đọc mã
25B-D010N114: 25A = PowerFlex 523, 25B = PowerFlex 525, 25C = PowerFlex 527; V/A = 120/240 V 1 pha, B = 240 V 3 pha, D = 480 V 3 pha, E = 600 V 3 pha; 010 = dòng ra 10,5 A (P là dấu thập phân); N = IP20 lắp tủ; 1 = HIM chuẩn; 0/1 = không/có lọc EMC; 4 = có transistor hãm.
Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 523
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 25A-D1P4N104 | 0,4 | 1,4 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 25A-D2P3N104 | 0,75 | 2,3 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 25A-D4P0N104 | 1,5 | 4 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 25A-D6P0N104 | 2,2 | 6 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 25A-D013N104 | 5,5 | 13 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 25A-D017N104 | 7,5 | 17 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 25A-D024N104 | 11 | 24 | D | Báo giá | Hàng đặt |
| 25A-D030N104 | 15 | 30 | D | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: PowerFlex 520-series AC Drive Specifications (520-TD001I) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
