Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 100–120 V
1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 525–600 V - Công suất
- 0,4–22 kW (0,5–30 HP)
- Điều khiển
- V/Hz, SVC, vector vòng kín (card encoder), động cơ PM; định vị điểm-điểm
- Cấp bảo vệ
- IP20/NEMA Open; bộ chuyển IP30/NEMA 1 tuỳ chọn
- Truyền thông
- EtherNet/IP và RS-485 (Modbus RTU) tích hợp; card tuỳ chọn EtherNet/IP 2 cổng (DLR), DeviceNet, PROFIBUS DP
- Khác
- Safe Torque Off SIL2/PLd tích hợp; 2 AI, 7 DI, 1 AO, 2 opto, 2 relay; 2 vòng PID
- Thường dùng cho
- Băng tảiMáy đóng góiBơmQuạtMáy OEM nối mạng
Cách đọc mã
25B-D010N114: 25A = PowerFlex 523, 25B = PowerFlex 525, 25C = PowerFlex 527; V/A = 120/240 V 1 pha, B = 240 V 3 pha, D = 480 V 3 pha, E = 600 V 3 pha; 010 = dòng ra 10,5 A (P là dấu thập phân); N = IP20 lắp tủ; 1 = HIM chuẩn; 0/1 = không/có lọc EMC; 4 = có transistor hãm.
Bảng model PowerFlex 525 51
kW/HP trong bảng là chế độ tải thường (Normal Duty, quá tải 110% 60 s). Tải nặng (Heavy Duty, 150% 60 s) chỉ khác ở các mã từ 15 HP trở lên, ghi trong phần ghi chú.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25B-V2P5N104 | 1~ 100–120 V | 0,4 | 0,5 | 2,5 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-V4P8N104 | 1~ 100–120 V | 0,75 | 1 | 4,8 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-V6P0N104 | 1~ 100–120 V | 1,1 | 1,5 | 6 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-A2P5N104 | 1~ 200–240 V | 0,4 | 0,5 | 2,5 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-A4P8N104 | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,8 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-A8P0N104 | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 8 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-A011N104 | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 11 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-A2P5N114Có lọc EMC tích hợp | 1~ 200–240 V | 0,4 | 0,5 | 2,5 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-A4P8N114Có lọc EMC tích hợp | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,8 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-A8P0N114Có lọc EMC tích hợp | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 8 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-A011N114Có lọc EMC tích hợp | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 11 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-B2P5N104 | 3~ 200–240 V | 0,4 | 0,5 | 2,5 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-B5P0N104 | 3~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 5 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-B8P0N104 | 3~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 8 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-B011N104 | 3~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 11 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-B017N104 | 3~ 200–240 V | 4 | 5 | 17,5 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-B024N104 | 3~ 200–240 V | 5,5 | 7,5 | 24 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-B032N104 | 3~ 200–240 V | 7,5 | 10 | 32,2 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-B048N104Tải nặng (HD): 7,5 kW / 10 HP | 3~ 200–240 V | 11 | 15 | 48,3 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-B062N104Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP | 3~ 200–240 V | 15 | 20 | 62,1 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D1P4N104 | 3~ 380–480 V | 0,4 | 0,5 | 1,4 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D2P3N104 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D4P0N104 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D6P0N104 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 6 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D010N104 | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 10,5 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D013N104 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 13 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D017N104 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 17 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D024N104 | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 24 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D030N104Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 30 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D1P4N114Có lọc EMC tích hợp | 3~ 380–480 V | 0,4 | 0,5 | 1,4 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D2P3N114Có lọc EMC tích hợp | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D4P0N114Có lọc EMC tích hợp | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D6P0N114Có lọc EMC tích hợp | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 6 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D010N114Có lọc EMC tích hợp | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 10,5 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D013N114Có lọc EMC tích hợp | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 13 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D017N114Có lọc EMC tích hợp | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 17 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D024N114Có lọc EMC tích hợp | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 24 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D030N114Có lọc EMC tích hợp; Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 30 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D037N114Có lọc EMC tích hợp; Tải nặng (HD): 15 kW / 20 HP | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 37 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-D043N114Có lọc EMC tích hợp; Tải nặng (HD): 18,5 kW / 25 HP | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 43 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E0P9N104 | 3~ 525–600 V | 0,4 | 0,5 | 0,9 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E1P7N104 | 3~ 525–600 V | 0,75 | 1 | 1,7 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E3P0N104 | 3~ 525–600 V | 1,5 | 2 | 3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E4P2N104 | 3~ 525–600 V | 2,2 | 3 | 4,2 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E6P6N104 | 3~ 525–600 V | 4 | 5 | 6,6 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E9P9N104 | 3~ 525–600 V | 5,5 | 7,5 | 9,9 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E012N104 | 3~ 525–600 V | 7,5 | 10 | 12 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E019N104 | 3~ 525–600 V | 11 | 15 | 19 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E022N104Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP | 3~ 525–600 V | 15 | 20 | 22 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E027N104Tải nặng (HD): 15 kW / 20 HP | 3~ 525–600 V | 18,5 | 25 | 27 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 25B-E032N104Tải nặng (HD): 18,5 kW / 25 HP | 3~ 525–600 V | 22 | 30 | 32 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: PowerFlex 520-series AC Drive Specifications (520-TD001I) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
