Allen-Bradley Biến tần

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 525

Biến tần nhỏ (Bulletin 25B) có EtherNet/IP và Safe Torque Off tích hợp, điều khiển vector vòng kín, động cơ nam châm vĩnh cửu, định vị điểm-điểm.

Đang sản xuất

Chọn model
Allen-Bradley PowerFlex 525 (PowerFlex 525 khung A)
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 525 khung A
  • 51Model
  • 5Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
1 pha 100–120 V
1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 525–600 V
Công suất
0,4–22 kW (0,5–30 HP)
Điều khiển
V/Hz, SVC, vector vòng kín (card encoder), động cơ PM; định vị điểm-điểm
Cấp bảo vệ
IP20/NEMA Open; bộ chuyển IP30/NEMA 1 tuỳ chọn
Truyền thông
EtherNet/IP và RS-485 (Modbus RTU) tích hợp; card tuỳ chọn EtherNet/IP 2 cổng (DLR), DeviceNet, PROFIBUS DP
Khác
Safe Torque Off SIL2/PLd tích hợp; 2 AI, 7 DI, 1 AO, 2 opto, 2 relay; 2 vòng PID
Thường dùng cho
Băng tảiMáy đóng góiBơmQuạtMáy OEM nối mạng

Cách đọc mã

25B-D010N114: 25A = PowerFlex 523, 25B = PowerFlex 525, 25C = PowerFlex 527; V/A = 120/240 V 1 pha, B = 240 V 3 pha, D = 480 V 3 pha, E = 600 V 3 pha; 010 = dòng ra 10,5 A (P là dấu thập phân); N = IP20 lắp tủ; 1 = HIM chuẩn; 0/1 = không/có lọc EMC; 4 = có transistor hãm.

Bảng model PowerFlex 525 51

kW/HP trong bảng là chế độ tải thường (Normal Duty, quá tải 110% 60 s). Tải nặng (Heavy Duty, 150% 60 s) chỉ khác ở các mã từ 15 HP trở lên, ghi trong phần ghi chú.

Điện áp
MãĐiện áp kW HP Dòng (A) Khung Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
25B-V2P5N104 1~ 100–120 V 0,4 0,5 2,5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-V4P8N104 1~ 100–120 V 0,75 1 4,8 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-V6P0N104 1~ 100–120 V 1,1 1,5 6 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-A2P5N104 1~ 200–240 V 0,4 0,5 2,5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-A4P8N104 1~ 200–240 V 0,75 1 4,8 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-A8P0N104 1~ 200–240 V 1,5 2 8 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-A011N104 1~ 200–240 V 2,2 3 11 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-A2P5N114Có lọc EMC tích hợp 1~ 200–240 V 0,4 0,5 2,5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-A4P8N114Có lọc EMC tích hợp 1~ 200–240 V 0,75 1 4,8 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-A8P0N114Có lọc EMC tích hợp 1~ 200–240 V 1,5 2 8 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-A011N114Có lọc EMC tích hợp 1~ 200–240 V 2,2 3 11 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-B2P5N104 3~ 200–240 V 0,4 0,5 2,5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-B5P0N104 3~ 200–240 V 0,75 1 5 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-B8P0N104 3~ 200–240 V 1,5 2 8 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-B011N104 3~ 200–240 V 2,2 3 11 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-B017N104 3~ 200–240 V 4 5 17,5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-B024N104 3~ 200–240 V 5,5 7,5 24 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-B032N104 3~ 200–240 V 7,5 10 32,2 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-B048N104Tải nặng (HD): 7,5 kW / 10 HP 3~ 200–240 V 11 15 48,3 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-B062N104Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP 3~ 200–240 V 15 20 62,1 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D1P4N104 3~ 380–480 V 0,4 0,5 1,4 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D2P3N104 3~ 380–480 V 0,75 1 2,3 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D4P0N104 3~ 380–480 V 1,5 2 4 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D6P0N104 3~ 380–480 V 2,2 3 6 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D010N104 3~ 380–480 V 4 5 10,5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D013N104 3~ 380–480 V 5,5 7,5 13 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D017N104 3~ 380–480 V 7,5 10 17 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D024N104 3~ 380–480 V 11 15 24 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D030N104Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP 3~ 380–480 V 15 20 30 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D1P4N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 0,4 0,5 1,4 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D2P3N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 0,75 1 2,3 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D4P0N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 1,5 2 4 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D6P0N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 2,2 3 6 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D010N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 4 5 10,5 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D013N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 5,5 7,5 13 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D017N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 7,5 10 17 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D024N114Có lọc EMC tích hợp 3~ 380–480 V 11 15 24 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D030N114Có lọc EMC tích hợp; Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP 3~ 380–480 V 15 20 30 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D037N114Có lọc EMC tích hợp; Tải nặng (HD): 15 kW / 20 HP 3~ 380–480 V 18,5 25 37 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-D043N114Có lọc EMC tích hợp; Tải nặng (HD): 18,5 kW / 25 HP 3~ 380–480 V 22 30 43 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E0P9N104 3~ 525–600 V 0,4 0,5 0,9 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E1P7N104 3~ 525–600 V 0,75 1 1,7 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E3P0N104 3~ 525–600 V 1,5 2 3 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E4P2N104 3~ 525–600 V 2,2 3 4,2 A Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E6P6N104 3~ 525–600 V 4 5 6,6 B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E9P9N104 3~ 525–600 V 5,5 7,5 9,9 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E012N104 3~ 525–600 V 7,5 10 12 C Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E019N104 3~ 525–600 V 11 15 19 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E022N104Tải nặng (HD): 11 kW / 15 HP 3~ 525–600 V 15 20 22 D Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E027N104Tải nặng (HD): 15 kW / 20 HP 3~ 525–600 V 18,5 25 27 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
25B-E032N104Tải nặng (HD): 18,5 kW / 25 HP 3~ 525–600 V 22 30 32 E Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: PowerFlex 520-series AC Drive Specifications (520-TD001I) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay