Thông số 25B-B017N104
- Mã
- 25B-B017N104
- Hãng · dòng
- Allen-Bradley · PowerFlex 525 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 200–240 V
- Công suất
- 4 kW · 5 HP
- Dòng điện
- 17,5 A
- Khung / cỡ
- B
kW/HP trong bảng là chế độ tải thường (Normal Duty, quá tải 110% 60 s). Tải nặng (Heavy Duty, 150% 60 s) chỉ khác ở các mã từ 15 HP trở lên, ghi trong phần ghi chú.
Thông số chung dòng PowerFlex 525
Mở
- Dải công suất
- 0,4–22 kW (0,5–30 HP)
- Điều khiển
- V/Hz, SVC, vector vòng kín (card encoder), động cơ PM; định vị điểm-điểm
- Cấp bảo vệ
- IP20/NEMA Open; bộ chuyển IP30/NEMA 1 tuỳ chọn
- Truyền thông
- EtherNet/IP và RS-485 (Modbus RTU) tích hợp; card tuỳ chọn EtherNet/IP 2 cổng (DLR), DeviceNet, PROFIBUS DP
- Khác
- Safe Torque Off SIL2/PLd tích hợp; 2 AI, 7 DI, 1 AO, 2 opto, 2 relay; 2 vòng PID
- Thường dùng cho
- Băng tảiMáy đóng góiBơmQuạtMáy OEM nối mạng
Cách đọc mã
25B-D010N114: 25A = PowerFlex 523, 25B = PowerFlex 525, 25C = PowerFlex 527; V/A = 120/240 V 1 pha, B = 240 V 3 pha, D = 480 V 3 pha, E = 600 V 3 pha; 010 = dòng ra 10,5 A (P là dấu thập phân); N = IP20 lắp tủ; 1 = HIM chuẩn; 0/1 = không/có lọc EMC; 4 = có transistor hãm.
Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 525
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 25B-B2P5N104 | 0,4 | 2,5 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 25B-B5P0N104 | 0,75 | 5 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 25B-B8P0N104 | 1,5 | 8 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 25B-B011N104 | 2,2 | 11 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 25B-B024N104 | 5,5 | 24 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 25B-B032N104 | 7,5 | 32,2 | D | Báo giá | Hàng đặt |
| 25B-B048N104 | 11 | 48,3 | E | Báo giá | Hàng đặt |
| 25B-B062N104 | 15 | 62,1 | E | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: PowerFlex 520-series AC Drive Specifications (520-TD001I) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
