Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 200–240 V
3 pha 380–400 V
3 pha 480 V
3 pha 600 V
3 pha 690 V - Công suất
- tới 1500 kW / 2000 HP (khung 2–10)
- Điều khiển
- V/Hz, vector không cảm biến, vector từ thông có/không encoder, động cơ PM; điều khiển vị trí; CIP Motion
- Cấp bảo vệ
- IP20 (khung 2–5), IP00 (khung 6–7), IP54, mặt bích; khung 8–10 đặt sàn dạng tủ IP20/IP54
- Truyền thông
- EtherNet/IP tích hợp; card tuỳ chọn DeviceNet, ControlNet, PROFIBUS DP, PROFINET…
- Khác
- Khe card tuỳ chọn (I/O, encoder, an toàn Safe Torque Off / Safe Speed Monitor); DeviceLogix; chẩn đoán dự báo
- Thường dùng cho
- Cán, cuộn, kéo căngCẩu trụcMáy đùnBơm quạt công suất lớnMáy định vị
Cách đọc mã
20G11ND011JA0NNNNN: 20F = PowerFlex 753, 20G = PowerFlex 755 (21G = 755 tủ có tuỳ chọn, khung 8–10); ký tự 5 = kiểu đầu vào (1 = AC có nạp trước và cực DC, A = AC không cực DC, 4 = đầu vào DC); ký tự 6 = vỏ (R = IP20 khung 1, N = IP20/IP00 mở, F = mặt bích, G = IP54); ký tự 7 = điện áp (B 240 V, C 400 V, D 480 V, E 600 V, F 690 V); 3 ký tự tiếp = dòng ra ND (P là dấu thập phân); ký tự 12 = A/N có/không transistor hãm; các ký tự sau là tuỳ chọn lọc, HIM…
Bảng model PowerFlex 755 44
Cột kW/HP là tải thường (Normal Duty, 110% 60 s); tải nặng (HD, 150% 60 s) ghi trong phần ghi chú. Bản 400 V định mức theo kW, bản 480 V theo HP (tài liệu không ghi số còn lại nên để trống).
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20G11NC2P1JA0NNNNNTải nặng (HD): 0,75 kW | 3~ 380–400 V | 0,75 | — | 2,1 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC3P5JA0NNNNNTải nặng (HD): 1,5 kW | 3~ 380–400 V | 1,5 | — | 3,5 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC5P0JA0NNNNNTải nặng (HD): 2,2 kW | 3~ 380–400 V | 2,2 | — | 5 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC8P7JA0NNNNNTải nặng (HD): 4 kW | 3~ 380–400 V | 4 | — | 8,7 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC011JA0NNNNNTải nặng (HD): 5,5 kW | 3~ 380–400 V | 5,5 | — | 11,5 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC015JA0NNNNNTải nặng (HD): 5,5 kW | 3~ 380–400 V | 7,5 | — | 15,4 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC022JA0NNNNNTải nặng (HD): 7,5 kW | 3~ 380–400 V | 11 | — | 22 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC030JA0NNNNNTải nặng (HD): 11 kW | 3~ 380–400 V | 15 | — | 30 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC037JA0NNNNNTải nặng (HD): 15 kW | 3~ 380–400 V | 18,5 | — | 37 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC043JA0NNNNNTải nặng (HD): 18,5 kW | 3~ 380–400 V | 22 | — | 43 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC060JA0NNNNNTải nặng (HD): 22 kW | 3~ 380–400 V | 30 | — | 60 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC072JA0NNNNNTải nặng (HD): 30 kW | 3~ 380–400 V | 37 | — | 72 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC085JA0NNNNNTải nặng (HD): 37 kW | 3~ 380–400 V | 45 | — | 85 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11NC104JA0NNNNNTải nặng (HD): 45 kW | 3~ 380–400 V | 55 | — | 104 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1ANC140JN0NNNNNTải nặng (HD): 55 kW | 3~ 380–400 V | 75 | — | 140 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1ANC170JN0NNNNNTải nặng (HD): 75 kW | 3~ 380–400 V | 90 | — | 170 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1ANC205JN0NNNNNTải nặng (HD): 90 kW | 3~ 380–400 V | 110 | — | 205 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1ANC260JN0NNNNNTải nặng (HD): 110 kW | 3~ 380–400 V | 132 | — | 260 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1ANC302JN0NNNNNTải nặng (HD): 132 kW | 3~ 380–400 V | 160 | — | 302 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1ANC367JN0NNNNNTải nặng (HD): 160 kW | 3~ 380–400 V | 200 | — | 367 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1ANC456JN0NNNNNTải nặng (HD): 200 kW | 3~ 380–400 V | 250 | — | 456 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1ANC477JN0NNNNNTải nặng (HD): 200 kW; tài liệu in 'JNO…', theo cấu trúc mã là JN0 | 3~ 380–400 V | 270 | — | 477 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND2P1JA0NNNNNTải nặng (HD): 1 HP | 3~ 480 V | — | 1 | 2,1 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND3P4JA0NNNNNTải nặng (HD): 2 HP | 3~ 480 V | — | 2 | 3,4 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND5P0JA0NNNNNTải nặng (HD): 3 HP | 3~ 480 V | — | 3 | 5 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND8P0JA0NNNNNTải nặng (HD): 5 HP | 3~ 480 V | — | 5 | 8 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND011JA0NNNNNTải nặng (HD): 7,5 HP | 3~ 480 V | — | 7,5 | 11 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND014JA0NNNNNTải nặng (HD): 7,5 HP | 3~ 480 V | — | 10 | 14 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND022JA0NNNNNTải nặng (HD): 10 HP | 3~ 480 V | — | 15 | 22 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND027JA0NNNNNTải nặng (HD): 15 HP | 3~ 480 V | — | 20 | 27 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND034JA0NNNNNTải nặng (HD): 20 HP | 3~ 480 V | — | 25 | 34 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND040JA0NNNNNTải nặng (HD): 25 HP | 3~ 480 V | — | 30 | 40 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND052JA0NNNNNTải nặng (HD): 30 HP | 3~ 480 V | — | 40 | 52 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND065JA0NNNNNTải nặng (HD): 40 HP | 3~ 480 V | — | 50 | 65 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND077JA0NNNNNTải nặng (HD): 50 HP | 3~ 480 V | — | 60 | 77 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G11ND096JA0NNNNNTải nặng (HD): 60 HP | 3~ 480 V | — | 75 | 96 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1AND125JN0NNNNNTải nặng (HD): 75 HP | 3~ 480 V | — | 100 | 125 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1AND156JN0NNNNNTải nặng (HD): 100 HP | 3~ 480 V | — | 125 | 156 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1AND186JN0NNNNNTải nặng (HD): 125 HP | 3~ 480 V | — | 150 | 186 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1AND248JN0NNNNNTải nặng (HD): 150 HP | 3~ 480 V | — | 200 | 248 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1AND302JN0NNNNNTải nặng (HD): 200 HP | 3~ 480 V | — | 250 | 302 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1AND361JN0NNNNNTải nặng (HD): 250 HP | 3~ 480 V | — | 300 | 361 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1AND415JN0NNNNNTải nặng (HD): 300 HP | 3~ 480 V | — | 350 | 415 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 20G1AND477JN0NNNNNTải nặng (HD): 300 HP | 3~ 480 V | — | 400 | 477 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng PowerFlex 755. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: PowerFlex 750-Series AC Drives Technical Data (750-TD001P) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q) · PowerFlex 755 – trang sản phẩm Rockwell.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
