Thông số 20G1AND415JN0NNNNN
- Mã
- 20G1AND415JN0NNNNN
- Hãng · dòng
- Allen-Bradley · PowerFlex 755 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 480 V
- Công suất
- 350 HP
- Dòng điện
- 415 A
- Khung / cỡ
- 7
- Ghi chú
- Tải nặng (HD): 300 HP
Cột kW/HP là tải thường (Normal Duty, 110% 60 s); tải nặng (HD, 150% 60 s) ghi trong phần ghi chú. Bản 400 V định mức theo kW, bản 480 V theo HP (tài liệu không ghi số còn lại nên để trống).
Thông số chung dòng PowerFlex 755
Mở
- Dải công suất
- tới 1500 kW / 2000 HP (khung 2–10)
- Điều khiển
- V/Hz, vector không cảm biến, vector từ thông có/không encoder, động cơ PM; điều khiển vị trí; CIP Motion
- Cấp bảo vệ
- IP20 (khung 2–5), IP00 (khung 6–7), IP54, mặt bích; khung 8–10 đặt sàn dạng tủ IP20/IP54
- Truyền thông
- EtherNet/IP tích hợp; card tuỳ chọn DeviceNet, ControlNet, PROFIBUS DP, PROFINET…
- Khác
- Khe card tuỳ chọn (I/O, encoder, an toàn Safe Torque Off / Safe Speed Monitor); DeviceLogix; chẩn đoán dự báo
- Thường dùng cho
- Cán, cuộn, kéo căngCẩu trụcMáy đùnBơm quạt công suất lớnMáy định vị
Cách đọc mã
20G11ND011JA0NNNNN: 20F = PowerFlex 753, 20G = PowerFlex 755 (21G = 755 tủ có tuỳ chọn, khung 8–10); ký tự 5 = kiểu đầu vào (1 = AC có nạp trước và cực DC, A = AC không cực DC, 4 = đầu vào DC); ký tự 6 = vỏ (R = IP20 khung 1, N = IP20/IP00 mở, F = mặt bích, G = IP54); ký tự 7 = điện áp (B 240 V, C 400 V, D 480 V, E 600 V, F 690 V); 3 ký tự tiếp = dòng ra ND (P là dấu thập phân); ký tự 12 = A/N có/không transistor hãm; các ký tự sau là tuỳ chọn lọc, HIM…
Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 755
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20G11ND096JA0NNNNN | — | 96 | 5 | Báo giá | Hàng đặt |
| 20G1AND125JN0NNNNN | — | 125 | 6 | Báo giá | Hàng đặt |
| 20G1AND156JN0NNNNN | — | 156 | 6 | Báo giá | Hàng đặt |
| 20G1AND186JN0NNNNN | — | 186 | 6 | Báo giá | Hàng đặt |
| 20G1AND248JN0NNNNN | — | 248 | 6 | Báo giá | Hàng đặt |
| 20G1AND302JN0NNNNN | — | 302 | 7 | Báo giá | Hàng đặt |
| 20G1AND361JN0NNNNN | — | 361 | 7 | Báo giá | Hàng đặt |
| 20G1AND477JN0NNNNN | — | 477 | 7 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: PowerFlex 750-Series AC Drives Technical Data (750-TD001P) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q) · PowerFlex 755 – trang sản phẩm Rockwell.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
