Allen-Bradley Biến tần

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 700

Biến tần đa năng họ PowerFlex 7 (Bulletin 20B), V/Hz, vector không cảm biến và vector FORCE; rất phổ biến trong nhà máy, hãng đã ngừng bán từ 30/11/2023.

Đã ngừng sản xuất Hãng khuyên thay bằng PowerFlex 755 / 755TS.

Chọn model
Allen-Bradley PowerFlex 700 (PowerFlex 700 khung 0–3)
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 700 khung 0–3
  • 72Model
  • 4Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 500–600 V
3 pha 690 V
Công suất
0,37–132 kW / 0,5–200 HP (khung 0–6); khung 7–10 lớn hơn đã ngừng trước
Điều khiển
V/Hz, vector không cảm biến, vector FORCE (có/không encoder)
Cấp bảo vệ
IP20/NEMA 1; IP54/NEMA 12 (khung 5–6, treo tường hoặc mặt bích)
Truyền thông
Card trong 20-COMM-x: DeviceNet, EtherNet/IP, ControlNet, PROFIBUS DP, Modbus…
Khác
Lọc EMC và cuộn kháng DC tích hợp (khung 0–6); transistor hãm 0,5–200 HP; điện trở hãm trong tới 25 HP; phủ chống ẩm
Thường dùng cho
Băng tảiMáy cán, cuộnBơmQuạtMáy công nghiệp nặng

Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng PowerFlex 755 / 755TS hoặc sửa máy đang dùng.

Cách đọc mã

20BD011…: 20B = PowerFlex 700; ký tự 4 = điện áp (B 240 V, C 400 V, D 480 V, E 600 V, F 690 V); 3 ký tự tiếp = dòng ra định mức (P là dấu thập phân); các ký tự sau là tuỳ chọn vỏ, HIM, hãm, lọc, truyền thông, bo điều khiển.

Bảng model PowerFlex 700 72

Cột kW/HP là tải thường (Normal Duty); tải nặng ghi trong phần ghi chú. Bản 400 V định mức theo kW, các cấp khác theo HP (tài liệu không ghi số còn lại nên để trống).

Điện áp
MãĐiện áp kW HP Dòng (A) Khung Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
20BB2P2Tải nặng (HD): 0,33 HP 3~ 200–240 V — 0,5 2,2 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB4P2Tải nặng (HD): 0,75 HP 3~ 200–240 V — 1 4,2 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB6P8Tải nặng (HD): 1,5 HP 3~ 200–240 V — 2 6,8 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB9P6Tải nặng (HD): 2 HP 3~ 200–240 V — 3 9,6 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB015Tải nặng (HD): 3 HP 3~ 200–240 V — 5 15,3 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB022Tải nặng (HD): 5 HP 3~ 200–240 V — 7,5 22 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB028Tải nặng (HD): 7,5 HP 3~ 200–240 V — 10 28 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB042Tải nặng (HD): 10 HP 3~ 200–240 V — 15 42 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB052Tải nặng (HD): 15 HP 3~ 200–240 V — 20 52 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB070Tải nặng (HD): 20 HP 3~ 200–240 V — 25 70 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB080Tải nặng (HD): 25 HP 3~ 200–240 V — 30 80 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB104Tải nặng (HD): 30 HP 3~ 200–240 V — 40 104 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB130Tải nặng (HD): 40 HP 3~ 200–240 V — 50 130 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB154Tải nặng (HD): 50 HP 3~ 200–240 V — 60 154 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB192Tải nặng (HD): 60 HP 3~ 200–240 V — 75 192 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BB260Tải nặng (HD): 75 HP 3~ 200–240 V — 100 260 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC1P3Tải nặng (HD): 0,25 kW 3~ 380–400 V 0,37 — 1,3 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC2P1Tải nặng (HD): 0,55 kW 3~ 380–400 V 0,75 — 2,1 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC3P5Tải nặng (HD): 0,75 kW 3~ 380–400 V 1,5 — 3,5 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC5P0Tải nặng (HD): 1,5 kW 3~ 380–400 V 2,2 — 5 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC8P7Tải nặng (HD): 2,2 kW 3~ 380–400 V 4 — 8,7 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC011Tải nặng (HD): 4 kW 3~ 380–400 V 5,5 — 11,5 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC015Tải nặng (HD): 5,5 kW 3~ 380–400 V 7,5 — 15,4 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC022Tải nặng (HD): 7,5 kW 3~ 380–400 V 11 — 22 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC030Tải nặng (HD): 11 kW 3~ 380–400 V 15 — 30 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC037Tải nặng (HD): 15 kW 3~ 380–400 V 18,5 — 37 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC043Tải nặng (HD): 18,5 kW 3~ 380–400 V 22 — 43 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC056Tải nặng (HD): 22 kW 3~ 380–400 V 30 — 56 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC072Tải nặng (HD): 30 kW 3~ 380–400 V 37 — 72 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC085Tải nặng (HD): 37 kW 3~ 380–400 V 45 — 85 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC105Tải nặng (HD): 45 kW 3~ 380–400 V 55 — 105 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC125Tải nặng (HD): 45 kW; tài liệu hãng ghi 55 kW ND cho mã 125 A (giống mã 105), giữ nguyên theo tài liệu 3~ 380–400 V 55 — 125 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC140Tải nặng (HD): 55 kW 3~ 380–400 V 75 — 140 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC170Tải nặng (HD): 75 kW 3~ 380–400 V 90 — 170 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC205Tải nặng (HD): 90 kW 3~ 380–400 V 110 — 205 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BC260Tải nặng (HD): 110 kW 3~ 380–400 V 132 — 260 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD1P1Tải nặng (HD): 0,33 HP 3~ 480 V — 0,5 1,1 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD2P1Tải nặng (HD): 0,75 HP 3~ 480 V — 1 2,1 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD3P4Tải nặng (HD): 1,5 HP 3~ 480 V — 2 3,4 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD5P0Tải nặng (HD): 2 HP 3~ 480 V — 3 5 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD8P0Tải nặng (HD): 3 HP 3~ 480 V — 5 8 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD011Tải nặng (HD): 5 HP 3~ 480 V — 7,5 11 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD014Tải nặng (HD): 7,5 HP 3~ 480 V — 10 14 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD022Tải nặng (HD): 10 HP 3~ 480 V — 15 22 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD027Tải nặng (HD): 15 HP 3~ 480 V — 20 27 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD034Tải nặng (HD): 20 HP 3~ 480 V — 25 34 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD040Tải nặng (HD): 25 HP 3~ 480 V — 30 40 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD052Tải nặng (HD): 30 HP 3~ 480 V — 40 52 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD065Tải nặng (HD): 40 HP 3~ 480 V — 50 65 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD077Tải nặng (HD): 50 HP 3~ 480 V — 60 77 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD096Tải nặng (HD): 60 HP 3~ 480 V — 75 96 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD125Tải nặng (HD): 75 HP 3~ 480 V — 100 125 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD156Tải nặng (HD): 100 HP 3~ 480 V — 125 156 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD180Tải nặng (HD): 125 HP 3~ 480 V — 150 180 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BD248Tải nặng (HD): 150 HP 3~ 480 V — 200 248 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE1P7Tải nặng (HD): 0,5 HP 3~ 600 V — 1 1,7 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE2P7Tải nặng (HD): 1 HP 3~ 600 V — 2 2,7 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE3P9Tải nặng (HD): 2 HP 3~ 600 V — 3 3,9 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE6P1Tải nặng (HD): 3 HP 3~ 600 V — 5 6,1 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE9P0Tải nặng (HD): 5 HP 3~ 600 V — 7,5 9 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE011Tải nặng (HD): 7,5 HP 3~ 600 V — 10 11 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE017Tải nặng (HD): 10 HP 3~ 600 V — 15 17 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE022Tải nặng (HD): 15 HP 3~ 600 V — 20 22 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE027Tải nặng (HD): 20 HP 3~ 600 V — 25 27 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE032Tải nặng (HD): 25 HP 3~ 600 V — 30 32 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE041Tải nặng (HD): 30 HP 3~ 600 V — 40 41 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE052Tải nặng (HD): 40 HP 3~ 600 V — 50 52 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE062Tải nặng (HD): 50 HP 3~ 600 V — 60 62 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE077Tải nặng (HD): 60 HP 3~ 600 V — 75 77 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE099Tải nặng (HD): 75 HP 3~ 600 V — 100 99 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE125Tải nặng (HD): 100 HP 3~ 600 V — 125 125 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
20BE144Tải nặng (HD): 125 HP 3~ 600 V — 150 144 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng PowerFlex 700. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.

Nguồn thông số: PowerFlex 700 Technical Data (20B-TD001M) · PowerFlex 700 – thông báo ngừng bán (trang sản phẩm Rockwell).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo