Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 755

20G1ANC477JN0NNNNN

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 755, 3~ 380–400 V, 270 kW, 477 A, khung 7.

Đang sản xuất

Allen-Bradley PowerFlex 755 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 755 khung 2 IP00 (ảnh đại diện dòng PowerFlex 755)

Thông số 20G1ANC477JN0NNNNN

Mã
20G1ANC477JN0NNNNN
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 755 (biến tần)
Điện áp
3~ 380–400 V
Công suất
270 kW
Dòng điện
477 A
Khung / cỡ
7
Ghi chú
Tải nặng (HD): 200 kW; tài liệu in 'JNO…', theo cấu trúc mã là JN0

Cột kW/HP là tải thường (Normal Duty, 110% 60 s); tải nặng (HD, 150% 60 s) ghi trong phần ghi chú. Bản 400 V định mức theo kW, bản 480 V theo HP (tài liệu không ghi số còn lại nên để trống).

Thông số chung dòng PowerFlex 755

Mở
Dải công suất
tới 1500 kW / 2000 HP (khung 2–10)
Điều khiển
V/Hz, vector không cảm biến, vector từ thông có/không encoder, động cơ PM; điều khiển vị trí; CIP Motion
Cấp bảo vệ
IP20 (khung 2–5), IP00 (khung 6–7), IP54, mặt bích; khung 8–10 đặt sàn dạng tủ IP20/IP54
Truyền thông
EtherNet/IP tích hợp; card tuỳ chọn DeviceNet, ControlNet, PROFIBUS DP, PROFINET…
Khác
Khe card tuỳ chọn (I/O, encoder, an toàn Safe Torque Off / Safe Speed Monitor); DeviceLogix; chẩn đoán dự báo
Thường dùng cho
Cán, cuộn, kéo căngCẩu trụcMáy đùnBơm quạt công suất lớnMáy định vị

Cách đọc mã

20G11ND011JA0NNNNN: 20F = PowerFlex 753, 20G = PowerFlex 755 (21G = 755 tủ có tuỳ chọn, khung 8–10); ký tự 5 = kiểu đầu vào (1 = AC có nạp trước và cực DC, A = AC không cực DC, 4 = đầu vào DC); ký tự 6 = vỏ (R = IP20 khung 1, N = IP20/IP00 mở, F = mặt bích, G = IP54); ký tự 7 = điện áp (B 240 V, C 400 V, D 480 V, E 600 V, F 690 V); 3 ký tự tiếp = dòng ra ND (P là dấu thập phân); ký tự 12 = A/N có/không transistor hãm; các ký tự sau là tuỳ chọn lọc, HIM…

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 755

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
20G11NC104JA0NNNNN551045 Báo giá Hàng đặt
20G1ANC140JN0NNNNN751406 Báo giá Hàng đặt
20G1ANC170JN0NNNNN901706 Báo giá Hàng đặt
20G1ANC205JN0NNNNN1102056 Báo giá Hàng đặt
20G1ANC260JN0NNNNN1322606 Báo giá Hàng đặt
20G1ANC302JN0NNNNN1603027 Báo giá Hàng đặt
20G1ANC367JN0NNNNN2003677 Báo giá Hàng đặt
20G1ANC456JN0NNNNN2504567 Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 44 model PowerFlex 755

Nguồn thông số: PowerFlex 750-Series AC Drives Technical Data (750-TD001P) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q) · PowerFlex 755 – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo