Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 755

20G11NC022JA0NNNNN

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 755, 3~ 380–400 V, 11 kW, 22 A, khung 2.

Đang sản xuất

Allen-Bradley PowerFlex 755 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 755 khung 2 IP00 (ảnh đại diện dòng PowerFlex 755)

Thông số 20G11NC022JA0NNNNN

Mã
20G11NC022JA0NNNNN
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 755 (biến tần)
Điện áp
3~ 380–400 V
Công suất
11 kW
Dòng điện
22 A
Khung / cỡ
2
Ghi chú
Tải nặng (HD): 7,5 kW

Cột kW/HP là tải thường (Normal Duty, 110% 60 s); tải nặng (HD, 150% 60 s) ghi trong phần ghi chú. Bản 400 V định mức theo kW, bản 480 V theo HP (tài liệu không ghi số còn lại nên để trống).

Thông số chung dòng PowerFlex 755

Mở
Dải công suất
tới 1500 kW / 2000 HP (khung 2–10)
Điều khiển
V/Hz, vector không cảm biến, vector từ thông có/không encoder, động cơ PM; điều khiển vị trí; CIP Motion
Cấp bảo vệ
IP20 (khung 2–5), IP00 (khung 6–7), IP54, mặt bích; khung 8–10 đặt sàn dạng tủ IP20/IP54
Truyền thông
EtherNet/IP tích hợp; card tuỳ chọn DeviceNet, ControlNet, PROFIBUS DP, PROFINET…
Khác
Khe card tuỳ chọn (I/O, encoder, an toàn Safe Torque Off / Safe Speed Monitor); DeviceLogix; chẩn đoán dự báo
Thường dùng cho
Cán, cuộn, kéo căngCẩu trụcMáy đùnBơm quạt công suất lớnMáy định vị

Cách đọc mã

20G11ND011JA0NNNNN: 20F = PowerFlex 753, 20G = PowerFlex 755 (21G = 755 tủ có tuỳ chọn, khung 8–10); ký tự 5 = kiểu đầu vào (1 = AC có nạp trước và cực DC, A = AC không cực DC, 4 = đầu vào DC); ký tự 6 = vỏ (R = IP20 khung 1, N = IP20/IP00 mở, F = mặt bích, G = IP54); ký tự 7 = điện áp (B 240 V, C 400 V, D 480 V, E 600 V, F 690 V); 3 ký tự tiếp = dòng ra ND (P là dấu thập phân); ký tự 12 = A/N có/không transistor hãm; các ký tự sau là tuỳ chọn lọc, HIM…

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 755

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
20G11NC5P0JA0NNNNN2,252 Báo giá Hàng đặt
20G11NC8P7JA0NNNNN48,72 Báo giá Hàng đặt
20G11NC011JA0NNNNN5,511,52 Báo giá Hàng đặt
20G11NC015JA0NNNNN7,515,42 Báo giá Hàng đặt
20G11NC030JA0NNNNN15303 Báo giá Hàng đặt
20G11NC037JA0NNNNN18,5373 Báo giá Hàng đặt
20G11NC043JA0NNNNN22433 Báo giá Hàng đặt
20G11NC060JA0NNNNN30604 Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 44 model PowerFlex 755

Nguồn thông số: PowerFlex 750-Series AC Drives Technical Data (750-TD001P) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q) · PowerFlex 755 – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo