Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 40

22B-D6P0N104

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 40, 3~ 380–480 V, 2,2 kW, 6 A, khung B.

Đã ngừng sản xuất Hãng khuyên thay bằng PowerFlex 525.

Allen-Bradley PowerFlex 40 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 40 khung B (ảnh đại diện dòng PowerFlex 40)

Thông số 22B-D6P0N104

Mã
22B-D6P0N104
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 40 (biến tần)
Điện áp
3~ 380–480 V
Công suất
2,2 kW · 3 HP
Dòng điện
6 A
Khung / cỡ
B

Một mức định mức (quá tải 150% 60 s / 200% 3 s).

Hãng đã ngừng sản xuất dòng PowerFlex 40. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng PowerFlex 525 hoặc sửa máy đang dùng.

Thông số chung dòng PowerFlex 40

Mở
Dải công suất
0,4–11 kW (0,5–15 HP)
Điều khiển
Vector không cảm biến (SVC), V/Hz; autotune
Cấp bảo vệ
IP20 lắp tủ, IP20 mặt bích, IP66/NEMA 4X
Truyền thông
RS-485 tích hợp; card gắn trong DeviceNet, EtherNet/IP, PROFIBUS DP, ControlNet, LonWorks, BACnet (22-COMM-x)
Khác
Transistor hãm tích hợp; PID, Timer/Counter, StepLogic; 2 AI, 7 DI, 1 AO, 2 opto, 1 relay
Thường dùng cho
Băng tảiMáy đóng góiBơmQuạtMáy công cụ

Cách đọc mã

22B-D010N104: 22B = PowerFlex 40; D = 480 V 3 pha (V 120 V, A 240 V 1 pha, B 240 V 3 pha, E 600 V); 010 = dòng ra 10,5 A; N = lắp tủ IP20 (C = IP66/NEMA 4X, F = mặt bích); 1 = bàn phím; 0/1 = không/có lọc EMC; 4 = có transistor hãm.

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 40

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
22B-D1P4N1040,41,4B Báo giá Hàng đặt
22B-D2P3N1040,752,3B Báo giá Hàng đặt
22B-D4P0N1041,54B Báo giá Hàng đặt
22B-D010N104410,5B Báo giá Hàng đặt
22B-D012N1045,512C Báo giá Hàng đặt
22B-D017N1047,517C Báo giá Hàng đặt
22B-D024N1041124C Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 29 model PowerFlex 40

Nguồn thông số: PowerFlex 4 and 40 AC Drives Technical Data (22-TD001J) · PowerFlex 40 – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay