Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 400

22C-B017N103

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 400, 3~ 200–240 V, 3,7 kW, 17,5 A, khung C.

Đang sản xuất

Allen-Bradley PowerFlex 400 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 400 khung C (ảnh đại diện dòng PowerFlex 400)

Thông số 22C-B017N103

Mã
22C-B017N103
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 400 (biến tần)
Điện áp
3~ 200–240 V
Công suất
3,7 kW · 5 HP
Dòng điện
17,5 A
Khung / cỡ
C

Định mức tải nhẹ cho quạt/bơm; kW/HP và dòng ra theo bảng chọn của hãng.

Thông số chung dòng PowerFlex 400

Mở
Dải công suất
2,2–37 kW (240 V); 2,2–250 kW (480 V)
Điều khiển
V/Hz cho tải quạt bơm; PID tích hợp; điều khiển tới 3 bơm phụ
Cấp bảo vệ
IP20 (khung C, có bộ chuyển IP30); IP30/NEMA 1 (khung D–H); mặt bích khung C
Truyền thông
Modbus RTU, P1-FLN, Metasys N2 tích hợp; card tuỳ chọn BACnet, LonWorks, EtherNet/IP, DeviceNet…
Khác
Bàn phím LCD 2 dòng; nút Hand/Off/Auto; chế độ Purge, Freeze/Fire; bo relay phụ 6 tiếp điểm (khung D–H)
Thường dùng cho
QuạtBơmHệ HVACTháp giải nhiệt

Cách đọc mã

22C-D038A103: 22C = PowerFlex 400; B/D = 240/480 V 3 pha; 038 = dòng ra 38 A; N = IP20 lắp tủ, A = IP30/NEMA 1, F = mặt bích (chỉ khung C); 1 = bàn phím; 0 = không lọc; 3 = RS-485.

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 400

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
22C-B012N1032,212C Báo giá Hàng đặt
22C-B024N1035,524C Báo giá Hàng đặt
22C-B033N1037,533C Báo giá Hàng đặt
22C-B049A1031149D Báo giá Hàng đặt
22C-B065A1031565D Báo giá Hàng đặt
22C-B075A10318,575D Báo giá Hàng đặt
22C-B090A1032290D Báo giá Hàng đặt
22C-B120A10330120E Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 29 model PowerFlex 400

Nguồn thông số: PowerFlex 400 Technical Data (22C-TD001G) · PowerFlex 400 – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay